Trận tiếp theo
Ekstraklasa •
Enea Stadion
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
3
30%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
30%
Trên 3.5 bàn
10%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Wisla Krakow
|
10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 |
| 7 |
Piast Gliwice
|
10 | 5 | 1 | 4 | +2 | 16 |
| 8 |
Korona Kielce
|
10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 |
| 9 |
Zaglebie Lubin
|
10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 |
| 10 |
Jagiellonia
|
9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 |
Trận gần đây
- L Pogon Szczecin - Korona Kielce 2 - 0
- W Korona Kielce - Raków Częstochowa 3 - 2
- L Korona Kielce - Gornik Zabrze 0 - 2
- W Slask Wroclaw - Korona Kielce 1 - 2
- D Korona Kielce - Wisla Krakow 1 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà EXBUD Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.2
1.2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Lech Poznan
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
GKS Katowice
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 70%
-
Zaglebie Lubin
Thắng 40%
+2.5 40%
BTTS 40%
-
Radomiak Radom
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 60%
-
Piast Gliwice
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 60% trên sân khách.