Trận tiếp theo
Ekstraklasa •
Stadion im. Ernesta Pohla
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
2
20%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.5
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
10%
BTTS
50%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
GKS Katowice
|
10 | 6 | 0 | 4 | +7 | 18 |
| 6 |
Wisla Krakow
|
10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 |
| 7 |
Piast Gliwice
|
10 | 5 | 1 | 4 | +2 | 16 |
| 8 |
Korona Kielce
|
10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 |
| 9 |
Zaglebie Lubin
|
10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 |
Trận gần đây
- W Piast Gliwice - Widzew Łódź 2 - 1
- L Piast Gliwice - Pogon Szczecin 1 - 2
- W Radomiak Radom - Piast Gliwice 0 - 2
- W Piast Gliwice - GKS Katowice 3 - 0
- W Motor Lublin - Piast Gliwice 0 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadion Miejski
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 2
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.5
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
1.2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Gornik Zabrze
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Cracovia Krakow
Thắng 50%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Wisla Plock
Thắng 40%
+2.5 30%
BTTS 20%
-
Slask Wroclaw
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Korona Kielce
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.5 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.4 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.