Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
0
0%
Thua
7
70%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.7
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
50%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
1. Deild
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
HK Kopavogur
|
22 | 12 | 2 | 8 | +12 | 38 |
| 5 |
Njardvik
|
22 | 12 | 2 | 8 | +9 | 38 |
| 6 |
Leiknir R.
|
22 | 8 | 4 | 10 | +1 | 28 |
| 7 |
IR Reykjavik
|
22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 |
| 8 |
Grotta
|
22 | 8 | 3 | 11 | -7 | 27 |
Trận gần đây
- L IR Reykjavik - Leiknir R. 3 - 2
- W Leiknir R. - Njardvik 2 - 0
- L Vestri - Leiknir R. 2 - 0
- W Leiknir R. - Ægir 6 - 1
- L HK Kopavogur - Leiknir R. 2 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Leiknisvöllur
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.4
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.7
1.8
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.4
1.4
Bàn thắng
1
2.2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.7 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.8 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.