Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
1
10%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
1. Deild
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Fylkir
|
22 | 13 | 1 | 8 | +13 | 40 |
| 4 |
HK Kopavogur
|
22 | 12 | 2 | 8 | +12 | 38 |
| 5 |
Njardvik
|
22 | 12 | 2 | 8 | +9 | 38 |
| 6 |
Leiknir R.
|
22 | 8 | 4 | 10 | +1 | 28 |
| 7 |
IR Reykjavik
|
22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 |
Trận gần đây
- L Throttur Reykjavik - Njardvik 2 - 1
- L Njardvik - Throttur Reykjavik 0 - 1
- D Njardvik - Afturelding 1 - 1
- L Leiknir R. - Njardvik 2 - 0
- W Njardvik - Völsungur 4 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Rafholtsvöllurinn
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.8
1.3
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.2
1
Bàn thắng
1.4
1.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.8 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.