Trận tiếp theo
Liga 3 •
Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
6
60%
Hòa
3
30%
Thua
1
10%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
0.4
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
80%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
50%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
100%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Liga 3
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Varketili
|
23 | 15 | 7 | 1 | +43 | 52 |
| 3 |
FC Iberia 1999 II
|
23 | 11 | 9 | 3 | +18 | 42 |
| 4 |
Merani Tbilisi
|
23 | 11 | 7 | 5 | +10 | 40 |
| 5 |
WIT Georgia
|
23 | 11 | 5 | 7 | +12 | 38 |
| 6 |
Gonio
|
23 | 11 | 5 | 7 | +8 | 38 |
Trận gần đây
- D Merani Tbilisi - Iveria Khashuri 2 - 2
- D Iberia 2010 - Merani Tbilisi 2 - 2
- W Merani Tbilisi - Kolkheti Khobi 4 - 1
- W Margveti 2006 - Merani Tbilisi 0 - 2
- W Merani Tbilisi - Gardabani 4 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sport-kompleksi Shatili
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 2.4
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 0.4
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 80%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2
1.3
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.4
2.2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
0.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Lokomotivi Tbilisi
Thắng 40%
+2.5 30%
BTTS 20%
-
Saburtalo II
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Gonio
Thắng 40%
+2.5 40%
BTTS 30%
-
Dinamo Tbilisi II
Thắng 40%
+2.5 80%
BTTS 70%
-
Varketili
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 30%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 80% trên sân khách.