Trận tiếp theo
Liga II •
Stadionul Municipal
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
6
60%
Hòa
2
20%
Thua
2
20%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
0.7
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
30%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.6
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
30%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
0%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Liga II
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Popești-Leordeni
|
9 | 5 | 3 | 1 | +8 | 18 |
| 6 |
CS Afumati
|
9 | 5 | 2 | 2 | +4 | 17 |
| 7 |
Metalul Buzău
|
9 | 5 | 2 | 2 | +3 | 17 |
| 8 |
FC Bacau
|
9 | 4 | 3 | 2 | +10 | 15 |
| 9 |
Cetatea Suceava
|
9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 |
Trận gần đây
- W Metalul Buzău - ASA Targu Mures 1 - 0
- W Concordia - Metalul Buzău 0 - 1
- W Metalul Buzău - Unirea Slobozia 2 - 0
- D Viitorul Şelimbăr - Metalul Buzău 1 - 1
- L Metalul Buzău - Chindia Targoviste 1 - 3
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Teren Sintetic Cornel Negoescu
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 0.8
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 0.6
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.2
0.7
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
0.8
Bàn thắng
0.6
0.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
AFC Hermannstadt
Chưa đủ dữ liệu
-
CSM Satu Mare
Thắng 40%
+2.5 10%
BTTS 20%
-
Ştefăneşti
Thắng 90%
+2.5 60%
BTTS 30%
-
Popești-Leordeni
Thắng 33%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
CSA Steaua Bucureşti
Thắng 80%
+2.5 50%
BTTS 40%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 30% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 60% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.