CSM Ramnicu Valcea vs Metalul Buzău: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo CSM Ramnicu Valcea
phong độ sân nhà
D L D L W
Liga II
Stadionul Municipal
Logo Metalul Buzău
phong độ sân khách
D W L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

CSM Ramnicu Valcea
Metalul Buzău

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalul Buzău (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.00
1.60
2.50
3.30
4.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.78
3.00
2.50
1.00
2.00
0.00
Hệ số BTTS
3.44
4.30
2.38
2.40
2.90
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalul Buzău (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W L
D L D L W
W W L L
vs
L D W W W
W W L W W
D W L D W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
U U O O O
O U O U
vs
O U U U U
U O O U U
U U U U U
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y N Y Y Y
Y N N N
vs
Y Y N N N
N Y Y N N
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.63 3.00 2.25 CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.60 1.20 Metalul Buzău (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CSM Ramnicu Valcea +0.73
CSM Ramnicu Valcea +0.03
CSM Ramnicu Valcea +1.43
CSM Ramnicu Valcea +1.10
CSM Ramnicu Valcea +0.40
CSM Ramnicu Valcea +1.80
CSM Ramnicu Valcea +0.35
Metalul Buzău +0.35
CSM Ramnicu Valcea +1.05
TB bàn ghi được/trận
1.08 1.40 0.75 CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.80 0.60 Metalul Buzău (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalul Buzău +0.12
Metalul Buzău +0.72
CSM Ramnicu Valcea +0.48
CSM Ramnicu Valcea +0.20
Metalul Buzău +0.40
CSM Ramnicu Valcea +0.80
Metalul Buzău +0.45
Metalul Buzău +1.05
CSM Ramnicu Valcea +0.15
TB bàn thủng lưới/trận
1.55 1.60 1.50 CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 Metalul Buzău (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalul Buzău tốt hơn
Metalul Buzău tốt hơn
Metalul Buzău tốt hơn
Metalul Buzău tốt hơn
Metalul Buzău tốt hơn
Metalul Buzău tốt hơn
Metalul Buzău tốt hơn
Metalul Buzău tốt hơn
Metalul Buzău tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

CSM Ramnicu Valcea
Metalul Buzău

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalul Buzău (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.08 1.4 0.75 1.2 1.8 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.55 1.6 1.5 0.7 0.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.63 3 2.25 1.9 2.6 1.2
Tỷ lệ BTTS 53% 80% 25% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 0% 25% 60% 60% 60%
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
CSM Ramnicu Valcea
Metalul Buzău

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CSM Ramnicu Valcea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalul Buzău (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slatina 9 7 1 1 18:8 +10 22 D W W W L
2 FC Politehnica Timisoara 9 6 3 0 19:8 +11 21 W D W W D
3 CSM Reşiţa 9 7 0 2 16:9 +7 21 W W L W W
4 Chindia Targoviste 9 6 0 3 20:10 +10 18 W L W W W
5 Popești-Leordeni 9 5 3 1 22:14 +8 18 D W W L W
6 CS Afumati 9 5 2 2 16:12 +4 17 W W D W W
7 Metalul Buzău 9 5 2 2 10:7 +3 17 L D W W W
8 FC Bacau 9 4 3 2 19:9 +10 15 D W W D L
9 Cetatea Suceava 9 4 3 2 18:12 +6 15 D D W D W
10 Concordia 9 5 0 4 19:16 +3 15 W L W L L
11 Gloria Bistriţa 9 5 0 4 13:10 +3 15 W W L L W
12 Bihor Oradea 9 3 3 3 14:10 +4 12 W L W L W
13 ASA Targu Mures 9 3 2 4 12:16 -4 11 L W D W L
14 Metaloglobus 9 3 2 4 11:15 -4 11 L L D W L
15 CSM Ramnicu Valcea 9 3 2 4 10:14 -4 11 W L L W L
16 Unirea Slobozia 9 2 1 6 12:12 0 7 L W L L W
17 CSA Steaua Bucureşti 9 1 3 5 10:18 -8 6 L D L W D
18 Viitorul Şelimbăr 9 1 3 5 7:15 -8 6 W D L L L
19 Ştefăneşti 9 2 0 7 6:19 -13 6 L L L L L
20 CSM Satu Mare 9 0 5 4 5:12 -7 5 L D D L D
21 CS Dinamo București 9 1 1 7 11:29 -18 4 L L L L D
22 Dumbrăviţa 9 0 3 6 6:19 -13 3 L L L L L
  • Promotion - Liga 2 (Championship Group)
  • Liga 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Politehnica Timisoara 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Slatina 4 4 0 0 12:4 +8 12
3 CSM Reşiţa 5 4 0 1 9:4 +5 12
4 FC Bacau 5 3 2 0 14:3 +11 11
5 Bihor Oradea 5 3 2 0 10:2 +8 11
6 Cetatea Suceava 5 3 1 1 11:5 +6 10
7 CS Afumati 5 3 1 1 10:7 +3 10
8 Chindia Targoviste 4 3 0 1 11:5 +6 9
9 Popești-Leordeni 4 3 0 1 13:9 +4 9
10 Metalul Buzău 4 3 0 1 7:4 +3 9
11 ASA Targu Mures 4 3 0 1 8:7 +1 9
12 Gloria Bistriţa 5 3 0 2 7:6 +1 9
13 Ştefăneşti 4 2 0 2 5:4 +1 6
14 CSA Steaua Bucureşti 5 1 2 2 8:9 -1 5
15 CSM Ramnicu Valcea 5 1 2 2 7:8 -1 5
16 Metaloglobus 5 1 2 2 5:8 -3 5
17 Unirea Slobozia 4 1 0 3 9:6 +3 3
18 Viitorul Şelimbăr 4 0 3 1 3:4 -1 3
19 Concordia 4 1 0 3 4:8 -4 3
20 CSM Satu Mare 4 0 2 2 1:5 -4 2
21 Dumbrăviţa 5 0 2 3 2:7 -5 2
22 CS Dinamo București 4 0 1 3 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Concordia 5 4 0 1 15:8 +7 12
2 Slatina 5 3 1 1 6:4 +2 10
3 Chindia Targoviste 5 3 0 2 9:5 +4 9
4 Popești-Leordeni 5 2 3 0 9:5 +4 9
5 CSM Reşiţa 4 3 0 1 7:5 +2 9
6 FC Politehnica Timisoara 4 2 2 0 11:6 +5 8
7 Metalul Buzău 5 2 2 1 3:3 0 8
8 CS Afumati 4 2 1 1 6:5 +1 7
9 Gloria Bistriţa 4 2 0 2 6:4 +2 6
10 Metaloglobus 4 2 0 2 6:7 -1 6
11 CSM Ramnicu Valcea 4 2 0 2 3:6 -3 6
12 Cetatea Suceava 4 1 2 1 7:7 0 5
13 FC Bacau 4 1 1 2 5:6 -1 4
14 Unirea Slobozia 5 1 1 3 3:6 -3 4
15 CSM Satu Mare 5 0 3 2 4:7 -3 3
16 Viitorul Şelimbăr 5 1 0 4 4:11 -7 3
17 CS Dinamo București 5 1 0 4 7:20 -13 3
18 ASA Targu Mures 5 0 2 3 4:9 -5 2
19 Bihor Oradea 4 0 1 3 4:8 -4 1
20 CSA Steaua Bucureşti 4 0 1 3 2:9 -7 1
21 Dumbrăviţa 4 0 1 3 4:12 -8 1
22 Ştefăneşti 5 0 0 5 1:15 -14 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.