Trận tiếp theo
Liga III - Serie 5 •
Sân chưa xác định
Nhận định trận đấu
Phong độ
8 trận gần nhất
Thắng
6
75%
Hòa
2
25%
Thua
0
0%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.43
Bàn thua/trận
0.63
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
63%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
37%
8 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.67
Bàn thua/trận
0.67
Tỷ lệ thắng
100%
Tỷ lệ BTTS
67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
33%
3 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
63%
Trên 2.5 bàn
43%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
63%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
67%
Trên 2.5 bàn
67%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
67%
Bảng xếp hạng
Liga III - Serie 5
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omega Sport
|
9 | 6 | 3 | 0 | +6 | 21 |
| 2 |
Alexandria
|
9 | 5 | 3 | 1 | +7 | 18 |
| 3 |
LPS HD Clinceni
|
9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 |
| 4 |
Dunărea 2020 Giurgiu
|
9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 |
| 5 |
Dinamo Bucureşti II
|
9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 |
Trận gần đây
- W Omega Sport - Axi Adunații-Copăceni 2 - 1
- W FCSB II - Omega Sport 1 - 2
- D Omega Sport - Dunărea 2020 Giurgiu 1 - 1
- W Omega Sport - Progresul Mogosoaia 1 - 0
- W Progresul Spartac - Omega Sport 0 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân chưa xác định
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 3
- Tỷ lệ thắng
- 100%
- Bàn thắng/trận
- 1.67
- Bàn thua/trận
- 0.67
- Tỷ lệ BTTS
- 67%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 33%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.43
0.63
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
0.6
Bàn thắng
1.67
0.67
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Dinamo Bucureşti II
Thắng 50%
+2.5 30%
BTTS 40%
-
Cetatea
Thắng 50%
+2.5 83%
BTTS 63%
-
LPS HD Clinceni
Thắng 60%
+2.5 63%
BTTS 63%
-
Oxigen Bucuresti
Thắng 43%
+2.5 48%
BTTS 68%
-
Alexandria
Thắng 50%
+2.5 53%
BTTS 53%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 63% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 37% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 60% trên sân nhà và 100% trên sân khách.