Trận tiếp theo
Liga II •
Stadionul Inter Gaz
Nhận định trận đấu
Phong độ
9 trận gần nhất
Thắng
5
56%
Hòa
3
33%
Thua
1
11%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.53
Bàn thua/trận
1.63
Tỷ lệ thắng
58%
Tỷ lệ BTTS
90%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
9 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
3.25
Bàn thua/trận
2.25
Tỷ lệ thắng
75%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
4 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
90%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
100%
BTTS
100%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Liga II
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
CSM Reşiţa
|
9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 |
| 4 |
Chindia Targoviste
|
9 | 6 | 0 | 3 | +10 | 18 |
| 5 |
Popești-Leordeni
|
9 | 5 | 3 | 1 | +8 | 18 |
| 6 |
CS Afumati
|
9 | 5 | 2 | 2 | +4 | 17 |
| 7 |
Metalul Buzău
|
9 | 5 | 2 | 2 | +3 | 17 |
Trận gần đây
- W Metaloglobus - Popești-Leordeni 0 - 3
- L Popești-Leordeni - FC Politehnica Timisoara 3 - 4
- W Gloria Bistriţa - Popești-Leordeni 2 - 3
- W Popești-Leordeni - Bihor Oradea 3 - 2
- D Cetatea Suceava - Popești-Leordeni 1 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadionul Inter Gaz
- Số trận đã đấu
- 4
- Tỷ lệ thắng
- 75%
- Bàn thắng/trận
- 3.25
- Bàn thua/trận
- 2.25
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.53
1.63
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
3.25
2.25
Bàn thắng
1.8
1
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
CS Afumati
Thắng 58%
+2.5 80%
BTTS 90%
-
CS Dinamo București
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 70%
-
Metalul Buzău
Thắng 48%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Chindia Targoviste
Thắng 40%
+2.5 70%
BTTS 80%
-
Viitorul Şelimbăr
Thắng 78%
+2.5 90%
BTTS 80%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.5 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 90% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 75% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.