Trận tiếp theo
Liga II •
Stadionul Daniel Prodan
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
1
10%
Hòa
5
50%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
0.9
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
10%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Liga II
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 |
Viitorul Şelimbăr
|
9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 |
| 19 |
Ştefăneşti
|
9 | 2 | 0 | 7 | -13 | 6 |
| 20 |
CSM Satu Mare
|
9 | 0 | 5 | 4 | -7 | 5 |
| 21 |
CS Dinamo București
|
9 | 1 | 1 | 7 | -18 | 4 |
| 22 |
Dumbrăviţa
|
9 | 0 | 3 | 6 | -13 | 3 |
Trận gần đây
- D CS Dinamo București - CSM Satu Mare 2 - 2
- L CSM Satu Mare - CS Afumati 0 - 2
- D Metaloglobus - CSM Satu Mare 1 - 1
- D CSM Satu Mare - FC Politehnica Timisoara 1 - 1
- L Gloria Bistriţa - CSM Satu Mare 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadionul Daniel Prodan
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
0.9
1.2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
1
Bàn thắng
0.8
1.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Metalul Buzău
Thắng 20%
+2.5 10%
BTTS 20%
-
Chindia Targoviste
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Viitorul Şelimbăr
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
Unirea Slobozia
Thắng 38%
+2.5 48%
BTTS 43%
-
Concordia
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 0.9 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 20% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.