Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
5
50%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Kakkonen - Lohko A
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
PPJ
|
18 | 5 | 8 | 5 | +2 | 23 |
| 7 |
Reipas
|
18 | 7 | 2 | 9 | 0 | 23 |
| 8 |
PuiU Helsinki
|
18 | 4 | 4 | 10 | -12 | 16 |
| 9 |
MyPa
|
18 | 4 | 3 | 11 | -19 | 15 |
| 10 |
Union Plaani
|
18 | 4 | 2 | 12 | -23 | 14 |
Trận gần đây
- D PuiU Helsinki - Reipas 0 - 0
- W MyPa - PuiU Helsinki 0 - 2
- D PuiU Helsinki - Union Plaani 3 - 3
- W PuiU Helsinki - MyPa 3 - 0
- D Reipas - PuiU Helsinki 0 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Puistolan liikuntapuisto
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.6
1.6
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
1.6
Bàn thắng
1.4
1.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.6 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 20% trên sân khách.