Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
1
10%
Thua
7
70%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
2.9
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
4.4
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Kakkonen - Lohko A
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
PPJ
|
18 | 5 | 8 | 5 | +2 | 23 |
| 7 |
Reipas
|
18 | 7 | 2 | 9 | 0 | 23 |
| 8 |
PuiU Helsinki
|
18 | 4 | 4 | 10 | -12 | 16 |
| 9 |
MyPa
|
18 | 4 | 3 | 11 | -19 | 15 |
| 10 |
Union Plaani
|
18 | 4 | 2 | 12 | -23 | 14 |
Trận gần đây
- L Union Plaani - MyPa 6 - 2
- L MyPa - PuiU Helsinki 0 - 2
- L Reipas - MyPa 7 - 1
- L PuiU Helsinki - MyPa 3 - 0
- L MyPa - Union Plaani 2 - 3
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Kymenlaakson Sähkö Stadion
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 4.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.4
2.9
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
1.4
Bàn thắng
1
4.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2.9 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.