Trận tiếp theo
1. Liga •
Tepera stadions
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
1
10%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.1
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
3
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
90%
Trên 3.5 bàn
80%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
100%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
1. Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
Super Nova 2
|
24 | 7 | 8 | 9 | -3 | 29 |
| 9 |
Skanste
|
24 | 8 | 2 | 14 | -4 | 26 |
| 10 |
Smiltene
|
24 | 6 | 5 | 13 | -25 | 23 |
| 11 |
Tukums II
|
24 | 5 | 4 | 15 | -37 | 19 |
| 12 |
Rīgas FS II
|
24 | 5 | 3 | 16 | -31 | 18 |
Trận gần đây
- W Skanste - Smiltene 1 - 3
- D Smiltene - Riga FC II 2 - 2
- W Smiltene - Tukums II 3 - 2
- W Super Nova 2 - Smiltene 0 - 2
- W Smiltene - Riga Mariners 4 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Tepera stadions
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 2
- Bàn thua/trận
- 3
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 1.8
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.1
2.4
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2
3
Bàn thắng
2.2
1.8
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Mārupe
Thắng 40%
+2.5 90%
BTTS 80%
-
Rēzekne FA
Thắng 70%
+2.5 70%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 80% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2.4 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 60% trên sân khách.