Trận tiếp theo
1. Liga •
Sân chưa xác định
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
3
30%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.3
Bàn thua/trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
1. Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Riga FC II
|
24 | 9 | 6 | 9 | 0 | 33 |
| 7 |
Mārupe
|
24 | 10 | 3 | 11 | -2 | 33 |
| 8 |
Super Nova 2
|
24 | 7 | 8 | 9 | -3 | 29 |
| 9 |
Skanste
|
24 | 8 | 2 | 14 | -4 | 26 |
| 10 |
Smiltene
|
24 | 6 | 5 | 13 | -25 | 23 |
Trận gần đây
- W Tukums II - Super Nova 2 0 - 3
- L Super Nova 2 - Metta / LU 1 - 3
- D Valmiera / BSS - Super Nova 2 1 - 1
- L Super Nova 2 - Smiltene 0 - 2
- D Rēzekne FA - Super Nova 2 2 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân chưa xác định
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.3
1.7
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
2
Bàn thắng
1.6
1.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Rīgas FS II
Thắng 50%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Riga FC II
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.3 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 20% trên sân khách.