Trận tiếp theo
J2 League •
Hawaiians Stadium Iwaki
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
0
0%
Thua
7
70%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
0.9
Bàn thua/trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
10%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
J2 League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
Tochigi City
|
10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 |
| 17 |
Imabari
|
10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 |
| 18 |
Ventforet Kofu
|
10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 |
| 19 |
Vanraure Hachinohe
|
10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 |
| 20 |
Consadole Sapporo
|
10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 |
Trận gần đây
- W Ventforet Kofu - Tochigi City 2 - 1
- L Ventforet Kofu - Kataller Toyama 1 - 2
- L Omiya Ardija - Ventforet Kofu 5 - 1
- L Ventforet Kofu - Tokushima Vortis 0 - 1
- L Ventforet Kofu - Jubilo Iwata 0 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà JIT Recycle Ink Stadium
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 2.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
0.9
1.9
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
1.2
Bàn thắng
0.8
2.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Iwaki
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Yokohama FC
Thắng 40%
+2.5 40%
BTTS 40%
-
Oita Trinita
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Imabari
Thắng 50%
+2.5 80%
BTTS 60%
-
Albirex Niigata
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 0.9 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.9 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 0% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.