Trận tiếp theo
J2 League •
Denka Big Swan Stadium
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
6
60%
Hòa
2
20%
Thua
2
20%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
100%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
J2 League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai
|
10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 |
| 2 |
Omiya Ardija
|
10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 |
| 3 |
Albirex Niigata
|
10 | 6 | 2 | 2 | 0 | 20 |
| 4 |
Kataller Toyama
|
10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 |
| 5 |
Yokohama FC
|
10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 |
Trận gần đây
- D Shonan Bellmare - Albirex Niigata 1 - 1
- W Albirex Niigata - Tokushima Vortis 2 - 1
- D Blaublitz Akita - Albirex Niigata 2 - 2
- W Albirex Niigata - Jubilo Iwata 2 - 1
- W Albirex Niigata - Montedio Yamagata 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Denka Big Swan Stadium
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 100%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.4
1.4
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
0.6
Bàn thắng
1.2
2.2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Sagan Tosu
Thắng 80%
+2.5 40%
BTTS 40%
-
Vegalta Sendai
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Kataller Toyama
Thắng 60%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
Ventforet Kofu
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 60%
-
Imabari
Thắng 70%
+2.5 70%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.4 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 100% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.