Dalian Zhixing vs Tianjin Teda: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Dalian Zhixing
phong độ sân nhà
W W D W W
Super League
Jinzhou Stadium
Logo Tianjin Teda
phong độ sân khách
W L D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Dalian Zhixing
Tianjin Teda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dalian Zhixing (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tianjin Teda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.80
4.30
3.30
2.80
2.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
3.10
4.30
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dalian Zhixing (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tianjin Teda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
W W D W W
L D W W W
vs
W W W W L
L D W W L
W L D W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O U U O O
O U U O U
vs
O U U U O
O U O U O
U O U U U
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
Y N Y Y Y
Y Y N N N
vs
Y N N N Y
Y Y Y N Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.80 2.40 Dalian Zhixing (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.20 1.40 Tianjin Teda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dalian Zhixing +0.30
Tianjin Teda +0.60
Dalian Zhixing +1.20
Dalian Zhixing +0.50
Tianjin Teda +0.40
Dalian Zhixing +1.40
Dalian Zhixing +0.10
Tianjin Teda +0.80
Dalian Zhixing +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.00 1.60 Dalian Zhixing (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Tianjin Teda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dalian Zhixing +0.60
Dalian Zhixing +0.40
Dalian Zhixing +0.80
Dalian Zhixing +0.80
Dalian Zhixing +0.60
Dalian Zhixing +1.00
Dalian Zhixing +0.40
Dalian Zhixing +0.20
Dalian Zhixing +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.80 0.80 Dalian Zhixing (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.80 0.40 Tianjin Teda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dalian Zhixing tốt hơn
Dalian Zhixing tốt hơn
Tianjin Teda tốt hơn
Dalian Zhixing tốt hơn
Dalian Zhixing tốt hơn
Tianjin Teda tốt hơn
Dalian Zhixing tốt hơn
Dalian Zhixing tốt hơn
Tianjin Teda tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dalian Zhixing
Tianjin Teda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dalian Zhixing (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tianjin Teda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2 1.6 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.8 0.8 1.1 1.8 0.4
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.8 2.4 2.3 3.2 1.4
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 50% 20% 80%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Dalian Zhixing
Tianjin Teda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dalian Zhixing (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tianjin Teda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dalian Zhixing
Tianjin Teda

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dalian Zhixing (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tianjin Teda (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Chengdu Better City 27 15 7 5 51:31 +20 52 W L W D L
2 Dalian Zhixing 27 13 4 10 42:42 0 43 D W D W W
3 Beijing Guoan 27 12 10 5 52:33 +19 41 W D D D W
4 Shandong Luneng 27 13 5 9 47:44 +3 38 W L W D D
5 Yunnan Yukun 27 11 5 11 55:58 -3 38 W D L W L
6 Qingdao Youth Island 27 8 14 5 31:36 -5 38 D W D D L
7 SHANGHAI SIPG 27 11 8 8 44:35 +9 36 D W W D W
8 Shanghai Shenhua 27 13 5 9 59:47 +12 34 L W L W W
9 Chongqing Tongliang Long 27 7 11 9 28:33 -5 32 D L D L D
10 Tianjin Teda 28 11 8 9 38:32 +6 31 D W W W W
11 Hangzhou Greentown 27 10 6 11 47:47 0 31 D W L W L
12 Sichuan Jiuniu 27 8 5 14 36:47 -11 29 W D L D D
13 Henan Jianye 28 8 10 10 35:38 -3 28 D D D D L
14 Shenyang Urban 27 7 5 15 35:48 -13 26 D L L L D
15 Wuhan Three Towns 27 5 12 10 40:47 -7 22 W D D L D
16 Qingdao Jonoon 27 6 3 18 34:56 -22 14 L L L L L
  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dalian Zhixing 13 9 1 3 23:16 +7 28
2 Chengdu Better City 14 8 3 3 31:15 +16 27
3 Yunnan Yukun 13 8 2 3 31:19 +12 26
4 Shandong Luneng 13 7 4 2 29:18 +11 25
5 Hangzhou Greentown 14 7 3 4 30:22 +8 24
6 Shanghai Shenhua 14 7 2 5 34:25 +9 23
7 Qingdao Youth Island 14 5 8 1 17:13 +4 23
8 Beijing Guoan 13 6 4 3 27:18 +9 22
9 Sichuan Jiuniu 14 6 3 5 25:19 +6 21
10 SHANGHAI SIPG 13 5 5 3 21:13 +8 20
11 Shenyang Urban 14 6 2 6 24:23 +1 20
12 Tianjin Teda 14 5 4 5 21:20 +1 19
13 Chongqing Tongliang Long 14 4 6 4 18:18 0 18
14 Wuhan Three Towns 13 4 5 4 18:16 +2 17
15 Henan Jianye 14 4 5 5 16:14 +2 17
16 Qingdao Jonoon 13 5 2 6 18:22 -4 17
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chengdu Better City 13 7 4 2 20:16 +4 25
2 Beijing Guoan 14 6 6 2 25:15 +10 24
3 Tianjin Teda 14 6 4 4 17:12 +5 22
4 Shanghai Shenhua 13 6 3 4 25:22 +3 21
5 SHANGHAI SIPG 14 6 3 5 23:22 +1 21
6 Shandong Luneng 14 6 1 7 18:26 -8 19
7 Henan Jianye 14 4 5 5 19:24 -5 17
8 Dalian Zhixing 14 4 3 7 19:26 -7 15
9 Qingdao Youth Island 13 3 6 4 14:23 -9 15
10 Chongqing Tongliang Long 13 3 5 5 10:15 -5 14
11 Hangzhou Greentown 13 3 3 7 17:25 -8 12
12 Yunnan Yukun 14 3 3 8 24:39 -15 12
13 Wuhan Three Towns 14 1 7 6 22:31 -9 10
14 Sichuan Jiuniu 13 2 2 9 11:28 -17 8
15 Shenyang Urban 13 1 3 9 11:25 -14 6
16 Qingdao Jonoon 14 1 1 12 16:34 -18 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Dalian Zhixing

4-2-3-1
20 Weiguo Liu
38 Lü Zhuoyi
2 Mamadou Traoré
6 Yue Song
12 Feng Boxuan
40 Jintao Liao
4 Isnik Alimi
9 Pedro Delgado
10 Nicolae Stanciu
7 Luo Jing
30 Frank Acheampong

Dự bị

  • 26Zihao HuangG
  • 1Ge PengG
  • 33Haiqing CaoD
  • 28Kangbo SunD
  • 5Peng ShunjieD
  • 44Feng JinF
  • 8Huachen ZhangM
  • 21Peng LüM
  • 27Yang MingruiM
  • 23Shan HuangM
  • 37Chengrui ZhangM
  • 59Lirong XiaoF

Tianjin Teda

5-3-2
25 Yan Bingliang
29 Dun Ba
11 Xie Weijun
18 Aitor Córdoba
6 Xianjun Wang
31 Ming-Him Sun
10 Cristian Salvador
14 Jiahui Huang
8 Bruno Xadas
7 Guilherme Schettine
9 Alberto Quiles

Dự bị

  • 21Qi YuxiG
  • 16Shuai LiuM
  • 38Shuaiqi LiD
  • 3Zhenghao WangD
  • 17Xinghan WuD
  • 24Chen ZhexuanD
  • 22Li YongjiaM
  • 40Shi YanM
  • 30Qiuming WangM
  • 28Hao GuoM
  • 20Shengpan JiF
  • 19Junxian LiuM