Qingdao Jonoon vs Sichuan Jiuniu: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Qingdao Jonoon
phong độ sân nhà
L L L L L
Super League
Qingdao Youth Football Stadium
Logo Sichuan Jiuniu
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Qingdao Jonoon
Sichuan Jiuniu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Qingdao Jonoon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sichuan Jiuniu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.00
0.00
0.00
1.95
2.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.90
2.20
3.60
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Qingdao Jonoon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sichuan Jiuniu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
L L L L L
L L L L L
vs
L D D L W
W D L D W
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U O O O
U O O O U
vs
U U O O O
U U U O O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N N N
N N Y N N
N Y Y Y N
vs
N Y Y Y Y
N Y N Y Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.20 2.80 Qingdao Jonoon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.40 4.00 Sichuan Jiuniu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sichuan Jiuniu +0.20
Qingdao Jonoon +0.60
Sichuan Jiuniu +1.00
Ngang nhau
Qingdao Jonoon +0.80
Sichuan Jiuniu +0.80
Sichuan Jiuniu +0.40
Qingdao Jonoon +0.40
Sichuan Jiuniu +1.20
TB bàn ghi được/trận
0.40 0.20 0.60 Qingdao Jonoon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Sichuan Jiuniu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sichuan Jiuniu +1.00
Sichuan Jiuniu +1.00
Sichuan Jiuniu +1.00
Sichuan Jiuniu +1.20
Sichuan Jiuniu +1.20
Sichuan Jiuniu +1.20
Sichuan Jiuniu +0.80
Sichuan Jiuniu +0.80
Sichuan Jiuniu +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.60 3.00 2.20 Qingdao Jonoon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.00 2.60 Sichuan Jiuniu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sichuan Jiuniu tốt hơn
Sichuan Jiuniu tốt hơn
Ngang nhau
Sichuan Jiuniu tốt hơn
Sichuan Jiuniu tốt hơn
Sichuan Jiuniu tốt hơn
Sichuan Jiuniu tốt hơn
Sichuan Jiuniu tốt hơn
Qingdao Jonoon tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Qingdao Jonoon
Sichuan Jiuniu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Qingdao Jonoon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sichuan Jiuniu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.4 0.2 0.6 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2.6 3 2.2 1.8 1 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3 3.2 2.8 3.2 2.4 4
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Qingdao Jonoon
Sichuan Jiuniu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Qingdao Jonoon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sichuan Jiuniu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Qingdao Jonoon
Sichuan Jiuniu

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Qingdao Jonoon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sichuan Jiuniu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Chengdu Better City 27 15 7 5 51:31 +20 52 W L W D L
2 Dalian Zhixing 27 13 4 10 42:42 0 43 D W D W W
3 Beijing Guoan 27 12 10 5 52:33 +19 41 W D D D W
4 Shandong Luneng 27 13 5 9 47:44 +3 38 W L W D D
5 Yunnan Yukun 27 11 5 11 55:58 -3 38 W D L W L
6 Qingdao Youth Island 27 8 14 5 31:36 -5 38 D W D D L
7 SHANGHAI SIPG 27 11 8 8 44:35 +9 36 D W W D W
8 Shanghai Shenhua 27 13 5 9 59:47 +12 34 L W L W W
9 Chongqing Tongliang Long 27 7 11 9 28:33 -5 32 D L D L D
10 Tianjin Teda 28 11 8 9 38:32 +6 31 D W W W W
11 Hangzhou Greentown 27 10 6 11 47:47 0 31 D W L W L
12 Sichuan Jiuniu 27 8 5 14 36:47 -11 29 W D L D D
13 Henan Jianye 28 8 10 10 35:38 -3 28 D D D D L
14 Shenyang Urban 27 7 5 15 35:48 -13 26 D L L L D
15 Wuhan Three Towns 27 5 12 10 40:47 -7 22 W D D L D
16 Qingdao Jonoon 27 6 3 18 34:56 -22 14 L L L L L
  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dalian Zhixing 13 9 1 3 23:16 +7 28
2 Chengdu Better City 14 8 3 3 31:15 +16 27
3 Yunnan Yukun 13 8 2 3 31:19 +12 26
4 Shandong Luneng 13 7 4 2 29:18 +11 25
5 Hangzhou Greentown 14 7 3 4 30:22 +8 24
6 Shanghai Shenhua 14 7 2 5 34:25 +9 23
7 Qingdao Youth Island 14 5 8 1 17:13 +4 23
8 Beijing Guoan 13 6 4 3 27:18 +9 22
9 Sichuan Jiuniu 14 6 3 5 25:19 +6 21
10 SHANGHAI SIPG 13 5 5 3 21:13 +8 20
11 Shenyang Urban 14 6 2 6 24:23 +1 20
12 Tianjin Teda 14 5 4 5 21:20 +1 19
13 Chongqing Tongliang Long 14 4 6 4 18:18 0 18
14 Wuhan Three Towns 13 4 5 4 18:16 +2 17
15 Henan Jianye 14 4 5 5 16:14 +2 17
16 Qingdao Jonoon 13 5 2 6 18:22 -4 17
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chengdu Better City 13 7 4 2 20:16 +4 25
2 Beijing Guoan 14 6 6 2 25:15 +10 24
3 Tianjin Teda 14 6 4 4 17:12 +5 22
4 Shanghai Shenhua 13 6 3 4 25:22 +3 21
5 SHANGHAI SIPG 14 6 3 5 23:22 +1 21
6 Shandong Luneng 14 6 1 7 18:26 -8 19
7 Henan Jianye 14 4 5 5 19:24 -5 17
8 Dalian Zhixing 14 4 3 7 19:26 -7 15
9 Qingdao Youth Island 13 3 6 4 14:23 -9 15
10 Chongqing Tongliang Long 13 3 5 5 10:15 -5 14
11 Hangzhou Greentown 13 3 3 7 17:25 -8 12
12 Yunnan Yukun 14 3 3 8 24:39 -15 12
13 Wuhan Three Towns 14 1 7 6 22:31 -9 10
14 Sichuan Jiuniu 13 2 2 9 11:28 -17 8
15 Shenyang Urban 13 1 3 9 11:25 -14 6
16 Qingdao Jonoon 14 1 1 12 16:34 -18 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Qingdao Jonoon

4-4-2
28 Pengfei Mu
37 Zixian Wei
14 Zheng'ao Sun
23 Long Song
29 Suda Li
7 Yaw Yeboah
6 Malcom Edjouma
20 Ruicong Gong
34 Yonghao Jin
10 Carlos Strandberg
32 Lazar Tufegdžić

Dự bị

  • 1Jun LiuG
  • 16Hailong LiD
  • 17Qiao WangD
  • 33Liu JiashenD
  • 24Ngan Cheuk PanM
  • 30Shiwei CheM
  • 8Chuangyi LinM
  • 31Senwen LuoM
  • 27Zhaolei KuangF
  • 19Song WenjieF
  • 21Liu GuobaoM
  • 9Xinyu LiuF

Sichuan Jiuniu

4-1-4-1
13 Peng Peng
16 Miao Tang
3 Gabriel Xavier
46 Huanming Shen
20 Zhijian Xuan
10 Dai Wai Tsun
31 Deabeas Owusu-Sekyere
8 Tim Chow
36 Eden Karzev
11 Albion Ademi
7 Wesley Moraes

Dự bị

  • 1Jiabao JiG
  • 35Minzhe WeiG
  • 23Yiming YangD
  • 15Rui YuD
  • 39Menghui YuM
  • 2Tian YifanD
  • 17Li NingM
  • 19Zhang YufengM
  • 6Junsheng YaoM
  • 14Li LongM
  • 54Yao JunyiF
  • 29Dalong XiaF