Shanghai Shenhua vs Qingdao Youth Island: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Shanghai Shenhua
phong độ sân nhà
L W L L W
Super League
Shanghai Stadium
Logo Qingdao Youth Island
phong độ sân khách
W D D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Shanghai Shenhua
Qingdao Youth Island

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qingdao Youth Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.00
2.00
4.00
2.25
2.60
1.90
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
2.25
1.90
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qingdao Youth Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W L
L W L L W
W W W W L
vs
D D L L D
W D W L D
W D D D L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U O O O O
U O O O O
vs
U O O U U
U U U O U
U U U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y N Y Y
N Y Y Y Y
vs
Y Y N N Y
N N N N Y
N N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.40 4.60 4.20 Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.00 1.60 Qingdao Youth Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shanghai Shenhua +2.60
Shanghai Shenhua +2.40
Shanghai Shenhua +2.80
Shanghai Shenhua +2.80
Shanghai Shenhua +2.60
Shanghai Shenhua +3.00
Shanghai Shenhua +2.40
Shanghai Shenhua +2.20
Shanghai Shenhua +2.60
TB bàn ghi được/trận
2.60 2.60 2.60 Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Qingdao Youth Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shanghai Shenhua +1.70
Shanghai Shenhua +1.60
Shanghai Shenhua +1.80
Shanghai Shenhua +1.70
Shanghai Shenhua +1.60
Shanghai Shenhua +1.80
Shanghai Shenhua +1.70
Shanghai Shenhua +1.60
Shanghai Shenhua +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 2.00 1.60 Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Qingdao Youth Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qingdao Youth Island tốt hơn
Qingdao Youth Island tốt hơn
Qingdao Youth Island tốt hơn
Qingdao Youth Island tốt hơn
Qingdao Youth Island tốt hơn
Qingdao Youth Island tốt hơn
Qingdao Youth Island tốt hơn
Qingdao Youth Island tốt hơn
Qingdao Youth Island tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Shanghai Shenhua
Qingdao Youth Island

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qingdao Youth Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.6 2.6 2.6 0.9 1 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.8 2 1.6 0.9 1 0.8
Tổng bàn thắng/trận 4.4 4.6 4.2 1.8 2 1.6
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 50% 60% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Shanghai Shenhua
Qingdao Youth Island

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qingdao Youth Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Shanghai Shenhua
Qingdao Youth Island

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shanghai Shenhua (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Qingdao Youth Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Chengdu Better City 27 15 7 5 51:31 +20 52 W L W D L
2 Dalian Zhixing 27 13 4 10 42:42 0 43 D W D W W
3 Beijing Guoan 27 12 10 5 52:33 +19 41 W D D D W
4 Shandong Luneng 27 13 5 9 47:44 +3 38 W L W D D
5 Yunnan Yukun 27 11 5 11 55:58 -3 38 W D L W L
6 Qingdao Youth Island 27 8 14 5 31:36 -5 38 D W D D L
7 SHANGHAI SIPG 27 11 8 8 44:35 +9 36 D W W D W
8 Shanghai Shenhua 27 13 5 9 59:47 +12 34 L W L W W
9 Chongqing Tongliang Long 27 7 11 9 28:33 -5 32 D L D L D
10 Tianjin Teda 28 11 8 9 38:32 +6 31 D W W W W
11 Hangzhou Greentown 27 10 6 11 47:47 0 31 D W L W L
12 Sichuan Jiuniu 27 8 5 14 36:47 -11 29 W D L D D
13 Henan Jianye 28 8 10 10 35:38 -3 28 D D D D L
14 Shenyang Urban 27 7 5 15 35:48 -13 26 D L L L D
15 Wuhan Three Towns 27 5 12 10 40:47 -7 22 W D D L D
16 Qingdao Jonoon 27 6 3 18 34:56 -22 14 L L L L L
  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dalian Zhixing 13 9 1 3 23:16 +7 28
2 Chengdu Better City 14 8 3 3 31:15 +16 27
3 Yunnan Yukun 13 8 2 3 31:19 +12 26
4 Shandong Luneng 13 7 4 2 29:18 +11 25
5 Hangzhou Greentown 14 7 3 4 30:22 +8 24
6 Shanghai Shenhua 14 7 2 5 34:25 +9 23
7 Qingdao Youth Island 14 5 8 1 17:13 +4 23
8 Beijing Guoan 13 6 4 3 27:18 +9 22
9 Sichuan Jiuniu 14 6 3 5 25:19 +6 21
10 SHANGHAI SIPG 13 5 5 3 21:13 +8 20
11 Shenyang Urban 14 6 2 6 24:23 +1 20
12 Tianjin Teda 14 5 4 5 21:20 +1 19
13 Chongqing Tongliang Long 14 4 6 4 18:18 0 18
14 Wuhan Three Towns 13 4 5 4 18:16 +2 17
15 Henan Jianye 14 4 5 5 16:14 +2 17
16 Qingdao Jonoon 13 5 2 6 18:22 -4 17
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chengdu Better City 13 7 4 2 20:16 +4 25
2 Beijing Guoan 14 6 6 2 25:15 +10 24
3 Tianjin Teda 14 6 4 4 17:12 +5 22
4 Shanghai Shenhua 13 6 3 4 25:22 +3 21
5 SHANGHAI SIPG 14 6 3 5 23:22 +1 21
6 Shandong Luneng 14 6 1 7 18:26 -8 19
7 Henan Jianye 14 4 5 5 19:24 -5 17
8 Dalian Zhixing 14 4 3 7 19:26 -7 15
9 Qingdao Youth Island 13 3 6 4 14:23 -9 15
10 Chongqing Tongliang Long 13 3 5 5 10:15 -5 14
11 Hangzhou Greentown 13 3 3 7 17:25 -8 12
12 Yunnan Yukun 14 3 3 8 24:39 -15 12
13 Wuhan Three Towns 14 1 7 6 22:31 -9 10
14 Sichuan Jiuniu 13 2 2 9 11:28 -17 8
15 Shenyang Urban 13 1 3 9 11:25 -14 6
16 Qingdao Jonoon 14 1 1 12 16:34 -18 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Shanghai Shenhua

4-2-3-1
1 Qinghao Xue
13 Wilson Manafá
4 Shenglong Jiang
3 Jin Shunkai
16 Zexiang Yang
17 Tianyi Gao
15 Wu Xi
19 Luís Asué
10 João Carlos Teixeira
30 Xie Pengfei
9 Rafael Ratão

Dự bị

  • 24Zhen MaG
  • 27Shinichi ChanD
  • 2Shilong WangD
  • 26Shuai YangD
  • 6Songyi LiD
  • 36Ming HuangD
  • 43Haoyu YangM
  • 38Wu QipengD
  • 33Haijian WangM
  • 21Haoyang XuM
  • 45Jiawen HanM

Qingdao Youth Island

4-2-3-1
16 Hao Li
19 Yu Dong
5 Samir Memisevic
15 Peng Wang
22 Gengrui Wang
8 Xiuwei Zhang
28 Chengdong Zhang
10 Nelson Luz
2 Bruno Viana
11 Davidson
9 Aziz

Dự bị

  • 26Shibo LiuG
  • 33Zhicheng LiuD
  • 4Elnizar LohmanD
  • 20Longhai HeM
  • 32Haifeng DingD
  • 3Honglüe ZhaoD
  • 30Yang ZhanpengM
  • 31Xie ChujunM
  • 18Barak BraunshtainM
  • 35Song NanM
  • 29Jia WeiweiF
  • 27Aifeierding AisikaerF