Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3.9 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Kvindeliga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Kvindeliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Kvindeliga · Regular Season
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Køge W
|
10 | 8 | 1 | 1 | 30:11 | +19 | 25 | L W W W D |
| 2 |
Nordsjælland W
|
10 | 6 | 3 | 1 | 32:12 | +20 | 21 | W W W D D |
| 3 |
Brøndby W
|
10 | 6 | 2 | 2 | 25:8 | +17 | 20 | W W W W W |
| 4 |
Fortuna Hjørring W
|
10 | 5 | 2 | 3 | 23:12 | +11 | 17 | W L L D W |
| 5 |
Midtjylland W
|
10 | 5 | 2 | 3 | 15:13 | +2 | 17 | W L L W L |
| 6 |
ASA Aarhus W
|
10 | 4 | 1 | 5 | 12:19 | -7 | 13 | L W D L W |
| 7 |
KoldingQ W
|
10 | 4 | 0 | 6 | 20:29 | -9 | 12 | L L W L W |
| 8 |
Odense Q W
|
10 | 3 | 1 | 6 | 6:21 | -15 | 10 | L L D W L |
| 9 |
FC Copenhagen W
|
10 | 2 | 0 | 8 | 12:33 | -21 | 6 | W L L L L |
| 10 |
AGF W
|
10 | 1 | 0 | 9 | 7:24 | -17 | 3 | L W L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland W
|
5 | 4 | 1 | 0 | 12:4 | +8 | 13 |
| 2 |
Køge W
|
5 | 4 | 0 | 1 | 19:7 | +12 | 12 |
| 3 |
Nordsjælland W
|
5 | 3 | 1 | 1 | 19:5 | +14 | 10 |
| 4 |
ASA Aarhus W
|
5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | +2 | 10 |
| 5 |
Fortuna Hjørring W
|
5 | 2 | 2 | 1 | 9:3 | +6 | 8 |
| 6 |
Brøndby W
|
5 | 2 | 1 | 2 | 10:6 | +4 | 7 |
| 7 |
Odense Q W
|
5 | 2 | 0 | 3 | 3:10 | -7 | 6 |
| 8 |
KoldingQ W
|
5 | 2 | 0 | 3 | 8:16 | -8 | 6 |
| 9 |
AGF W
|
5 | 1 | 0 | 4 | 4:13 | -9 | 3 |
| 10 |
FC Copenhagen W
|
5 | 1 | 0 | 4 | 5:15 | -10 | 3 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brøndby W
|
5 | 4 | 1 | 0 | 15:2 | +13 | 13 |
| 2 |
Køge W
|
5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | +7 | 13 |
| 3 |
Nordsjælland W
|
5 | 3 | 2 | 0 | 13:7 | +6 | 11 |
| 4 |
Fortuna Hjørring W
|
5 | 3 | 0 | 2 | 14:9 | +5 | 9 |
| 5 |
KoldingQ W
|
5 | 2 | 0 | 3 | 12:13 | -1 | 6 |
| 6 |
Midtjylland W
|
5 | 1 | 1 | 3 | 3:9 | -6 | 4 |
| 7 |
Odense Q W
|
5 | 1 | 1 | 3 | 3:11 | -8 | 4 |
| 8 |
ASA Aarhus W
|
5 | 1 | 0 | 4 | 4:13 | -9 | 3 |
| 9 |
FC Copenhagen W
|
5 | 1 | 0 | 4 | 7:18 | -11 | 3 |
| 10 |
AGF W
|
5 | 0 | 0 | 5 | 3:11 | -8 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.