Le Poiré sur Vie vs Les Herbiers: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Le Poiré sur Vie
phong độ sân nhà
L W W
National 2 - Group B
Stade de l'Idonnière
Logo Les Herbiers
phong độ sân khách
D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Le Poiré sur Vie
Les Herbiers

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Le Poiré sur Vie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Les Herbiers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
3.33
1.67
1.92
0.00
2.88
Hệ số Trên 2.5
3.33
3.33
3.33
1.67
2.50
1.25
Hệ số BTTS
2.67
1.50
3.83
3.25
3.25
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Le Poiré sur Vie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Les Herbiers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W W
L W W
L L W
vs
L L W L W
L L
D L W W
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O U O
U O O
vs
U O O U U
O U
U U O U
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N N N
N Y Y
vs
N Y Y N N
Y N
Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.67 3.00 2.33 Le Poiré sur Vie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 Les Herbiers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Poiré sur Vie +0.67
Le Poiré sur Vie +0.67
Le Poiré sur Vie +0.67
Le Poiré sur Vie +1.00
Le Poiré sur Vie +1.00
Le Poiré sur Vie +1.00
Le Poiré sur Vie +0.33
Le Poiré sur Vie +0.33
Le Poiré sur Vie +0.33
TB bàn ghi được/trận
1.33 1.67 1.00 Le Poiré sur Vie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.75 0.50 1.00 Les Herbiers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Poiré sur Vie +0.58
Le Poiré sur Vie +0.83
Le Poiré sur Vie +0.33
Le Poiré sur Vie +0.92
Le Poiré sur Vie +1.17
Le Poiré sur Vie +0.67
Le Poiré sur Vie +0.25
Le Poiré sur Vie +0.50
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.33 1.33 1.33 Le Poiré sur Vie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.25 1.50 1.00 Les Herbiers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Les Herbiers tốt hơn
Le Poiré sur Vie tốt hơn
Les Herbiers tốt hơn
Les Herbiers tốt hơn
Le Poiré sur Vie tốt hơn
Les Herbiers tốt hơn
Les Herbiers tốt hơn
Le Poiré sur Vie tốt hơn
Les Herbiers tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Le Poiré sur Vie
Les Herbiers

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Le Poiré sur Vie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Les Herbiers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.33 1.67 1 0.75 0.5 1
Bàn thủng lưới/trận 1.33 1.33 1.33 1.25 1.5 1
Tổng bàn thắng/trận 2.67 3 2.33 2 2 2
Tỷ lệ BTTS 33% 0% 67% 50% 50% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 33% 67% 0% 13% 0% 25%
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại National 2 - Group B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Le Poiré sur Vie
Les Herbiers

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Le Poiré sur Vie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Les Herbiers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

National 2 - Group B · National 2: Group B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Angoulême 6 4 2 0 10:4 +6 14 D W W D W
2 Bayonne 6 4 1 1 9:5 +4 13 W W W D L
3 Granville 6 3 2 1 9:8 +1 11 D W D W W
4 Avranches 6 3 2 1 8:3 +5 11 D W D L W
5 Dinan Léhon 6 3 2 1 5:3 +2 11 W W D W D
6 Saint-Malo 6 3 2 1 8:3 +5 11 W D W L W
7 Tarbes 6 2 3 1 3:2 +1 9 W D L W D
8 Lorient II 6 3 0 3 10:6 +4 9 L L W L W
9 Le Poiré sur Vie 6 3 0 3 8:8 0 9 L L W W W
10 Stade Briochin 6 2 3 1 8:6 +2 9 D D D W L
11 Les Herbiers 6 2 1 3 5:7 -2 7 L L W L W
12 Saint-Colomban Locminé 6 1 2 3 3:5 -2 5 D L L W L
13 Saumur 6 1 1 4 4:10 -6 4 L W L L L
14 Pontivy GSI 6 0 3 3 5:10 -5 3 D L L D L
15 Châteaubriant 6 0 3 3 3:10 -7 3 D D L D L
16 Chauray 6 0 1 5 3:11 -8 1 D L L L L
  • Promotion - Ligue 3
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Granville 4 3 0 1 6:5 +1 9
2 Saint-Malo 4 2 2 0 4:2 +2 8
3 Angoulême 3 2 1 0 6:2 +4 7
4 Dinan Léhon 2 2 0 0 4:1 +3 6
5 Le Poiré sur Vie 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Bayonne 3 2 0 1 3:2 +1 6
7 Stade Briochin 4 1 2 1 4:5 -1 5
8 Tarbes 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Saint-Colomban Locminé 3 1 1 1 2:2 0 4
10 Saumur 3 1 1 1 3:5 -2 4
11 Lorient II 3 1 0 2 4:4 0 3
12 Avranches 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Châteaubriant 3 0 2 1 2:5 -3 2
14 Chauray 3 0 1 2 1:4 -3 1
15 Pontivy GSI 3 0 1 2 1:5 -4 1
16 Les Herbiers 2 0 0 2 1:3 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Avranches 4 3 0 1 7:2 +5 9
2 Bayonne 3 2 1 0 6:3 +3 7
3 Angoulême 3 2 1 0 4:2 +2 7
4 Les Herbiers 4 2 1 1 4:4 0 7
5 Lorient II 3 2 0 1 6:2 +4 6
6 Tarbes 3 1 2 0 1:0 +1 5
7 Dinan Léhon 4 1 2 1 1:2 -1 5
8 Stade Briochin 2 1 1 0 4:1 +3 4
9 Saint-Malo 2 1 0 1 4:1 +3 3
10 Le Poiré sur Vie 3 1 0 2 3:4 -1 3
11 Granville 2 0 2 0 3:3 0 2
12 Pontivy GSI 3 0 2 1 4:5 -1 2
13 Saint-Colomban Locminé 3 0 1 2 1:3 -2 1
14 Châteaubriant 3 0 1 2 1:5 -4 1
15 Saumur 3 0 0 3 1:5 -4 0
16 Chauray 3 0 0 3 2:7 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.