Kyoto Sanga vs Urawa: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Kyoto Sanga
phong độ sân nhà
L L W L L
J1 League
Sanga Stadium by Kyocera
Logo Urawa
phong độ sân khách
L W W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Kyoto Sanga
Urawa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kyoto Sanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Urawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.00
1.60
2.50
2.00
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kyoto Sanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Urawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L L
L L W L L
D D L W L
vs
W L W L W
L L W L W
L W W L W
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O O O O U
O U U O O
vs
U O O O U
U O O O O
O O U O U
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y Y Y Y N
Y Y N Y N
vs
N Y Y N N
N Y Y Y Y
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 4.20 2.80 Kyoto Sanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.80 2.80 Urawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kyoto Sanga +0.20
Urawa +0.30
Kyoto Sanga +0.70
Kyoto Sanga +0.90
Kyoto Sanga +0.40
Kyoto Sanga +1.40
Urawa +0.50
Urawa +1.00
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Kyoto Sanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Urawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Urawa +0.20
Urawa +0.40
Ngang nhau
Ngang nhau
Urawa +0.20
Kyoto Sanga +0.20
Urawa +0.40
Urawa +0.60
Urawa +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 2.80 1.80 Kyoto Sanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 Urawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Urawa tốt hơn
Urawa tốt hơn
Urawa tốt hơn
Urawa tốt hơn
Urawa tốt hơn
Urawa tốt hơn
Kyoto Sanga tốt hơn
Kyoto Sanga tốt hơn
Urawa tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kyoto Sanga
Urawa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kyoto Sanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Urawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1.4 1.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2.3 2.8 1.8 1.9 2.2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.5 4.2 2.8 3.3 3.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 0% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại J1 League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Kyoto Sanga
Urawa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kyoto Sanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Urawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kyoto Sanga
Urawa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kyoto Sanga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Urawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

J1 League · J-League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sanfrecce Hiroshima 10 7 2 1 25:6 +19 23 L W W W W
2 Machida Zelvia 10 7 2 1 25:10 +15 23 W D L W W
3 FC Tokyo 10 7 2 1 21:8 +13 23 W W W W W
4 Vissel Kobe 10 7 1 2 17:9 +8 22 W W W L W
5 Kashiwa Reysol 10 7 0 3 22:17 +5 21 L W W W L
6 Kashima 10 6 1 3 21:16 +5 19 L L D W W
7 Kawasaki Frontale 10 4 4 2 21:16 +5 16 W W D L W
8 Yokohama F. Marinos 10 4 4 2 13:9 +4 16 W D W D D
9 Urawa 10 5 0 5 17:21 -4 15 W L W L W
10 Shimizu S-pulse 10 4 2 4 10:11 -1 14 L W W W D
11 Fagiano Okayama 10 4 1 5 12:15 -3 13 W W L L L
12 Nagoya Grampus 10 4 0 6 12:16 -4 12 L L L W W
13 Cerezo Osaka 10 3 3 4 9:16 -7 12 D L D D L
14 Mito Hollyhock 10 2 3 5 12:14 -2 9 D L L L L
15 V-varen Nagasaki 10 2 3 5 11:18 -7 9 L W D D L
16 Kyoto Sanga 10 2 2 6 11:19 -8 8 L L W L L
17 Avispa Fukuoka 10 2 1 7 11:16 -5 7 D L L W L
18 Gamba Osaka 10 1 4 5 10:18 -8 7 L L L L D
19 JEF United Chiba 10 1 3 6 8:19 -11 6 W D L D D
20 Tokyo Verdy 10 0 4 6 4:18 -14 4 D D L L L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Relegation - J2 League
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sanfrecce Hiroshima 5 4 1 0 16:2 +14 13
2 Kashima 5 4 0 1 9:4 +5 12
3 FC Tokyo 5 4 0 1 9:5 +4 12
4 Cerezo Osaka 6 3 2 1 7:5 +2 11
5 Machida Zelvia 5 3 1 1 11:7 +4 10
6 Vissel Kobe 4 3 1 0 8:4 +4 10
7 Kashiwa Reysol 5 3 0 2 11:10 +1 9
8 Kawasaki Frontale 5 2 2 1 13:10 +3 8
9 V-varen Nagasaki 5 2 2 1 7:7 0 8
10 Shimizu S-pulse 6 2 2 2 6:6 0 8
11 Yokohama F. Marinos 4 2 1 1 7:5 +2 7
12 Avispa Fukuoka 6 2 1 3 8:7 +1 7
13 Fagiano Okayama 5 2 1 2 5:7 -2 7
14 Nagoya Grampus 4 2 0 2 6:6 0 6
15 Urawa 4 2 0 2 8:9 -1 6
16 Mito Hollyhock 6 1 2 3 7:8 -1 5
17 JEF United Chiba 5 1 2 2 4:7 -3 5
18 Gamba Osaka 4 1 1 2 4:6 -2 4
19 Kyoto Sanga 4 1 0 3 5:8 -3 3
20 Tokyo Verdy 7 0 2 5 3:15 -12 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Machida Zelvia 5 4 1 0 14:3 +11 13
2 Kashiwa Reysol 5 4 0 1 11:7 +4 12
3 Vissel Kobe 6 4 0 2 9:5 +4 12
4 FC Tokyo 5 3 2 0 12:3 +9 11
5 Sanfrecce Hiroshima 5 3 1 1 9:4 +5 10
6 Yokohama F. Marinos 6 2 3 1 6:4 +2 9
7 Urawa 6 3 0 3 9:12 -3 9
8 Kawasaki Frontale 5 2 2 1 8:6 +2 8
9 Kashima 5 2 1 2 12:12 0 7
10 Fagiano Okayama 5 2 0 3 7:8 -1 6
11 Shimizu S-pulse 4 2 0 2 4:5 -1 6
12 Nagoya Grampus 6 2 0 4 6:10 -4 6
13 Kyoto Sanga 6 1 2 3 6:11 -5 5
14 Mito Hollyhock 4 1 1 2 5:6 -1 4
15 Gamba Osaka 6 0 3 3 6:12 -6 3
16 Tokyo Verdy 3 0 2 1 1:3 -2 2
17 V-varen Nagasaki 5 0 1 4 4:11 -7 1
18 JEF United Chiba 5 0 1 4 4:12 -8 1
19 Cerezo Osaka 4 0 1 3 2:11 -9 1
20 Avispa Fukuoka 4 0 0 4 3:9 -6 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Kyoto Sanga

Huấn luyện viên: R. Popović

4-2-3-1
90 Halls
15 K. Nagata
40 Y. Ishida
50 Y. Suzuki
44 K. Sato
24 H. Morooka
25 Yoon Sung-Jun
77 H. Arai
62 T. Shichi
48 R. Nakano
23 T. Kato

Dự bị

  • 11Marco TúlioF
  • 18T. MatsudaM
  • 1G. OtaG
  • 17Alex NeguebaF
  • 5H. TawiahD
  • 43WevertonD
  • 60R. YamanakaM
  • 8T. YonemotoM
  • 6João PedroM

Urawa

Huấn luyện viên: Gwi-jae Jo

4-2-3-1
1 S. Nishikawa
6 M. Yamane
2 Y. Miyamoto
15 K. Kudo
3 Danilo Boza
12 T. Seko
25 K. Yasui
7 T. Kaneko
18 K. Hayashi
10 Matheus Sávio
17 H. Komori

Dự bị

  • 39J. HayakawaM
  • 36R. HidanoF
  • 88Y. NaganumaM
  • 5K. NemotoD
  • 45A. OnaiwuF
  • 33S. SasaM
  • 37H. UekiM
  • 13R. WatanabeM
  • 23K. FukuiG