Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 2.6 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Virsliga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Virsliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Virsliga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rīgas FS
|
34 | 27 | 5 | 2 | 84:24 | +60 | 86 | D W W W W |
| 2 |
Riga
|
33 | 24 | 7 | 2 | 90:31 | +59 | 79 | D W W W W |
| 3 |
Auda
|
34 | 20 | 7 | 7 | 57:35 | +22 | 67 | W D W L W |
| 4 |
BFC Daugavpils
|
34 | 13 | 9 | 12 | 40:37 | +3 | 48 | L D W W W |
| 5 |
FK Liepaja
|
34 | 13 | 8 | 13 | 46:46 | 0 | 47 | D D L W D |
| 6 |
Super Nova
|
34 | 11 | 5 | 18 | 32:50 | -18 | 38 | L W L L L |
| 7 |
FS Jelgava
|
34 | 8 | 8 | 18 | 34:57 | -23 | 32 | D L L L L |
| 8 |
Grobiņa
|
33 | 6 | 11 | 16 | 25:56 | -31 | 29 | L D D L W |
| 9 |
Tukums
|
34 | 5 | 10 | 19 | 44:65 | -21 | 25 | L D L L D |
| 10 |
Ogre United
|
34 | 4 | 6 | 24 | 34:85 | -51 | 18 | L W L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Riga
|
17 | 13 | 4 | 0 | 48:15 | +33 | 43 |
| 2 |
Rīgas FS
|
17 | 12 | 4 | 1 | 52:14 | +38 | 40 |
| 3 |
Auda
|
17 | 10 | 3 | 4 | 29:16 | +13 | 33 |
| 4 |
FK Liepaja
|
17 | 9 | 4 | 4 | 31:17 | +14 | 31 |
| 5 |
BFC Daugavpils
|
17 | 9 | 2 | 6 | 20:14 | +6 | 29 |
| 6 |
Tukums
|
17 | 5 | 5 | 7 | 28:26 | +2 | 20 |
| 7 |
Grobiņa
|
16 | 4 | 6 | 6 | 15:21 | -6 | 18 |
| 8 |
Super Nova
|
17 | 4 | 3 | 10 | 17:29 | -12 | 15 |
| 9 |
FS Jelgava
|
17 | 4 | 2 | 11 | 13:26 | -13 | 14 |
| 10 |
Ogre United
|
17 | 2 | 5 | 10 | 19:36 | -17 | 11 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rīgas FS
|
17 | 15 | 1 | 1 | 32:10 | +22 | 46 |
| 2 |
Riga
|
16 | 11 | 3 | 2 | 42:16 | +26 | 36 |
| 3 |
Auda
|
17 | 10 | 4 | 3 | 28:19 | +9 | 34 |
| 4 |
Super Nova
|
17 | 7 | 2 | 8 | 15:21 | -6 | 23 |
| 5 |
BFC Daugavpils
|
17 | 4 | 7 | 6 | 20:23 | -3 | 19 |
| 6 |
FS Jelgava
|
17 | 4 | 6 | 7 | 21:31 | -10 | 18 |
| 7 |
FK Liepaja
|
17 | 4 | 4 | 9 | 15:29 | -14 | 16 |
| 8 |
Grobiņa
|
17 | 2 | 5 | 10 | 10:35 | -25 | 11 |
| 9 |
Ogre United
|
17 | 2 | 1 | 14 | 15:49 | -34 | 7 |
| 10 |
Tukums
|
17 | 0 | 5 | 12 | 16:39 | -23 | 5 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: Didier Zanetti
Đội hình của đội này sẽ hiển thị tại đây khi được công bố.