Riga vs Rīgas FS: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Riga
phong độ sân nhà
W W D D W
Virsliga
Stadions Skonto
Logo Rīgas FS
phong độ sân khách
W W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Riga
Rīgas FS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Riga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rīgas FS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
3.60
3.30
3.95
3.60
4.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
2.75
2.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Riga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rīgas FS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
W W D D W
D L W W W
vs
W D W W W
D D W W W
W W W W D
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
O O U O O
O O U U U
vs
O U O O U
O U O O U
U U O O U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N Y Y Y Y
Y Y N N N
vs
Y Y Y N N
Y N Y N N
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.60 3.00 Riga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.60 2.00 Rīgas FS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riga +0.50
Rīgas FS +0.30
Riga +1.30
Riga +0.80
Ngang nhau
Riga +1.60
Riga +0.20
Rīgas FS +0.60
Riga +1.00
TB bàn ghi được/trận
2.20 2.60 1.80 Riga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.60 1.60 Rīgas FS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Riga +0.10
Rīgas FS +0.40
Riga +0.60
Riga +0.50
Ngang nhau
Riga +1.00
Rīgas FS +0.30
Rīgas FS +0.80
Riga +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Riga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 1.00 0.40 Rīgas FS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rīgas FS tốt hơn
Rīgas FS tốt hơn
Rīgas FS tốt hơn
Rīgas FS tốt hơn
Ngang nhau
Rīgas FS tốt hơn
Rīgas FS tốt hơn
Rīgas FS tốt hơn
Rīgas FS tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Riga
Rīgas FS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Riga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rīgas FS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.2 2.6 1.8 2.1 2.6 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 0.7 1 0.4
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.6 3 2.8 3.6 2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 60% 60% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Virsliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Riga
Rīgas FS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Riga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rīgas FS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Riga
Rīgas FS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Riga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rīgas FS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Virsliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Rīgas FS 34 27 5 2 84:24 +60 86 D W W W W
2 Riga 33 24 7 2 90:31 +59 79 D W W W W
3 Auda 34 20 7 7 57:35 +22 67 W D W L W
4 BFC Daugavpils 34 13 9 12 40:37 +3 48 L D W W W
5 FK Liepaja 34 13 8 13 46:46 0 47 D D L W D
6 Super Nova 34 11 5 18 32:50 -18 38 L W L L L
7 FS Jelgava 34 8 8 18 34:57 -23 32 D L L L L
8 Grobiņa 33 6 11 16 25:56 -31 29 L D D L W
9 Tukums 34 5 10 19 44:65 -21 25 L D L L D
10 Ogre United 34 4 6 24 34:85 -51 18 L W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Riga 17 13 4 0 48:15 +33 43
2 Rīgas FS 17 12 4 1 52:14 +38 40
3 Auda 17 10 3 4 29:16 +13 33
4 FK Liepaja 17 9 4 4 31:17 +14 31
5 BFC Daugavpils 17 9 2 6 20:14 +6 29
6 Tukums 17 5 5 7 28:26 +2 20
7 Grobiņa 16 4 6 6 15:21 -6 18
8 Super Nova 17 4 3 10 17:29 -12 15
9 FS Jelgava 17 4 2 11 13:26 -13 14
10 Ogre United 17 2 5 10 19:36 -17 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rīgas FS 17 15 1 1 32:10 +22 46
2 Riga 16 11 3 2 42:16 +26 36
3 Auda 17 10 4 3 28:19 +9 34
4 Super Nova 17 7 2 8 15:21 -6 23
5 BFC Daugavpils 17 4 7 6 20:23 -3 19
6 FS Jelgava 17 4 6 7 21:31 -10 18
7 FK Liepaja 17 4 4 9 15:29 -14 16
8 Grobiņa 17 2 5 10 10:35 -25 11
9 Ogre United 17 2 1 14 15:49 -34 7
10 Tukums 17 0 5 12 16:39 -23 5

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Riga

4-2-3-1
91 Frenks Orols
23 Maksims Tonisevs
3 Abner
34 Antonijs Černomordijs
17 Andrés Salazar
6 Coli Saco
5 Karl Gameni Wassom
7 Raki Aouani
8 Iago Siqueira Augusto
15 Samuel Pedro
10 Reginaldo Ramires

Dự bị

  • 12Kenan PirićG
  • 21Baba MusahD
  • 60Emmanuel MaviramD
  • 13Raivis JurkovskisD
  • 29Eriks Maurs-BoksD
  • 22Meïssa DiopM
  • 28Abdu MandekeM
  • 19Muhammed BadamosiF
  • 25Abdulrahman TaiwoF

Rīgas FS

Huấn luyện viên: V. Morozs

4-2-3-1
16 J. Ņerugals
11 R. Savaļnieks
23 H. Prenga
43 Ž. Lipušček
6 A. Filipović
66 M. Saidy
26 S. Panić
19 Alfa Baldé
10 J. Ikaunieks
8 L. Odisharia
15 R. Ndjiki

Dự bị

  • 5N. SliedeD
  • 21N. DusalijevsD
  • 49M. ĶigursM
  • 9Duje KoračF
  • 17C. KouadioF
  • 99S. KumaterM
  • 22D. LemajićF
  • 1R. MatrevicsG
  • 30H. NjieM