UNA Strassen vs Swift Hesperange: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo UNA Strassen
phong độ sân nhà
W W W W D
National Division
Complexe Sportif Jean Wirtz
Logo Swift Hesperange
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

UNA Strassen
Swift Hesperange

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

UNA Strassen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Swift Hesperange (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.65
4.30
5.00
0.00
0.00
0.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
2.55
2.90
2.20
1.85
2.20
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

UNA Strassen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Swift Hesperange (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W D
W W W W D
W W W W W
vs
L L L L L
L L L L L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O U O U U
U U O O U
vs
O O O O O
O U O O O
U O O O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N N Y N Y
N N N Y N
vs
N N N N N
Y N N N N
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.40 2.20 UNA Strassen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 4.00 4.00 Swift Hesperange (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Swift Hesperange +1.70
Swift Hesperange +1.70
Swift Hesperange +1.70
Swift Hesperange +1.60
Swift Hesperange +1.60
Swift Hesperange +1.60
Swift Hesperange +1.80
Swift Hesperange +1.80
Swift Hesperange +1.80
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.00 2.00 UNA Strassen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.20 0.40 0.00 Swift Hesperange (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UNA Strassen +1.80
UNA Strassen +1.60
UNA Strassen +2.00
UNA Strassen +1.80
UNA Strassen +1.60
UNA Strassen +2.00
UNA Strassen +1.80
UNA Strassen +1.60
UNA Strassen +2.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.30 0.40 0.20 UNA Strassen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 3.60 4.00 Swift Hesperange (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
UNA Strassen tốt hơn
UNA Strassen tốt hơn
UNA Strassen tốt hơn
UNA Strassen tốt hơn
UNA Strassen tốt hơn
UNA Strassen tốt hơn
UNA Strassen tốt hơn
UNA Strassen tốt hơn
UNA Strassen tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

UNA Strassen
Swift Hesperange

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

UNA Strassen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Swift Hesperange (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2 2 0.2 0.4 0
Bàn thủng lưới/trận 0.3 0.4 0.2 3.8 3.6 4
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.4 2.2 4 4 4
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 10% 20% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 60% 80% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại National Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
UNA Strassen
Swift Hesperange

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

UNA Strassen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Swift Hesperange (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

National Division · BGL League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 UNA Strassen 10 9 1 0 20:3 +17 28 W W W W D
2 FC Differdange 03 10 9 0 1 30:8 +22 27 W W W W W
3 US Mondorf-les-bains 10 8 0 2 22:13 +9 24 W L L W W
4 UN Kaerjeng 97 10 7 0 3 29:17 +12 21 L W W W W
5 Racing FC Union Luxembourg 10 5 4 1 24:11 +13 19 W W D D D
6 Atert Bissen 10 6 1 3 25:14 +11 19 L W W D W
7 Progres Niederkorn 10 6 1 3 16:7 +9 19 W W D W L
8 Résidence Walferdange 10 5 1 4 19:19 0 16 L W W L D
9 F91 Dudelange 10 4 1 5 16:16 0 13 L D L W W
10 US Hostert 10 3 2 5 15:18 -3 11 W D D L L
11 AS Jeunesse Esch 10 3 1 6 16:21 -5 10 W L D L W
12 Victoria Rosport 10 2 2 6 17:25 -8 8 L L D W L
13 US Rumelange 10 2 1 7 12:28 -16 7 L L L L D
14 Etzella Ettelbruck 10 1 2 7 7:19 -12 5 W L D L L
15 Wiltz 10 1 1 8 15:28 -13 4 L L L L L
16 Swift Hesperange 10 0 0 10 2:38 -36 L L L L L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Differdange 03 6 6 0 0 19:1 +18 18
2 UNA Strassen 5 4 1 0 10:2 +8 13
3 UN Kaerjeng 97 5 4 0 1 20:5 +15 12
4 US Mondorf-les-bains 5 4 0 1 11:6 +5 12
5 Racing FC Union Luxembourg 5 3 2 0 19:6 +13 11
6 Atert Bissen 5 3 0 2 12:9 +3 9
7 Progres Niederkorn 5 2 1 2 6:4 +2 7
8 Résidence Walferdange 6 2 1 3 9:12 -3 7
9 AS Jeunesse Esch 4 2 0 2 7:6 +1 6
10 F91 Dudelange 5 2 0 3 11:11 0 6
11 US Rumelange 5 2 0 3 7:15 -8 6
12 US Hostert 5 1 2 2 6:6 0 5
13 Victoria Rosport 5 1 1 3 10:11 -1 4
14 Wiltz 5 0 1 4 4:9 -5 1
15 Etzella Ettelbruck 4 0 0 4 1:10 -9 0
16 Swift Hesperange 5 0 0 5 2:18 -16 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 UNA Strassen 5 5 0 0 10:1 +9 15
2 Progres Niederkorn 5 4 0 1 10:3 +7 12
3 US Mondorf-les-bains 5 4 0 1 11:7 +4 12
4 Atert Bissen 5 3 1 1 13:5 +8 10
5 FC Differdange 03 4 3 0 1 11:7 +4 9
6 Résidence Walferdange 4 3 0 1 10:7 +3 9
7 UN Kaerjeng 97 5 3 0 2 9:12 -3 9
8 Racing FC Union Luxembourg 5 2 2 1 5:5 0 8
9 F91 Dudelange 5 2 1 2 5:5 0 7
10 US Hostert 5 2 0 3 9:12 -3 6
11 Etzella Ettelbruck 6 1 2 3 6:9 -3 5
12 AS Jeunesse Esch 6 1 1 4 9:15 -6 4
13 Victoria Rosport 5 1 1 3 7:14 -7 4
14 Wiltz 5 1 0 4 11:19 -8 3
15 US Rumelange 5 0 1 4 5:13 -8 1
16 Swift Hesperange 5 0 0 5 0:20 -20 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.