Chojniczanka Chojnice vs Zawisza Bydgoszcz: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chojniczanka Chojnice
phong độ sân nhà
L W D W D
II Liga - East
Stadion Miejski Chojnice
Logo Zawisza Bydgoszcz
phong độ sân khách
L W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Chojniczanka Chojnice
Zawisza Bydgoszcz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chojniczanka Chojnice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zawisza Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.60
2.30
2.17
2.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
3.33
3.00
3.75
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
3.67
3.30
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chojniczanka Chojnice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zawisza Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W L D
L W D W D
L W D W L
vs
D D D L L
W W D L L
L W D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U O O O
O O U O O
vs
O U U O U
O O U O U
O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
N Y Y Y Y
vs
Y Y N Y N
Y Y N Y N
N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 3.80 3.60 Chojniczanka Chojnice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.40 4.00 Zawisza Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chojniczanka Chojnice +0.50
Chojniczanka Chojnice +1.30
Zawisza Bydgoszcz +0.30
Chojniczanka Chojnice +0.60
Chojniczanka Chojnice +1.40
Zawisza Bydgoszcz +0.20
Chojniczanka Chojnice +0.40
Chojniczanka Chojnice +1.20
Zawisza Bydgoszcz +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.00 1.80 Chojniczanka Chojnice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.40 2.00 Zawisza Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chojniczanka Chojnice +0.20
Chojniczanka Chojnice +0.50
Zawisza Bydgoszcz +0.10
Chojniczanka Chojnice +0.30
Chojniczanka Chojnice +0.60
Ngang nhau
Chojniczanka Chojnice +0.10
Chojniczanka Chojnice +0.40
Zawisza Bydgoszcz +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.80 1.80 Chojniczanka Chojnice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.00 2.00 Zawisza Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zawisza Bydgoszcz tốt hơn
Zawisza Bydgoszcz tốt hơn
Chojniczanka Chojnice tốt hơn
Zawisza Bydgoszcz tốt hơn
Zawisza Bydgoszcz tốt hơn
Chojniczanka Chojnice tốt hơn
Zawisza Bydgoszcz tốt hơn
Zawisza Bydgoszcz tốt hơn
Chojniczanka Chojnice tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chojniczanka Chojnice
Zawisza Bydgoszcz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chojniczanka Chojnice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zawisza Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2 1.8 1.7 1.4 2
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.8 1.8 1.5 1 2
Tổng bàn thắng/trận 3.7 3.8 3.6 3.2 2.4 4
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 68% 60% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại II Liga - East - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chojniczanka Chojnice
Zawisza Bydgoszcz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chojniczanka Chojnice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zawisza Bydgoszcz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

II Liga - East

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Znicz Pruszków 11 8 2 1 24:12 +12 26 W D W W W
2 Tychy 71 11 6 5 0 17:6 +11 23 W D D W W
3 Górnik Łęczna 11 6 2 3 21:13 +8 20 W W D W L
4 Hutnik Kraków 11 5 3 3 18:14 +4 18 L D L L W
5 Podhale Nowy Targ 11 5 3 3 22:20 +2 18 W W L W D
6 Olimpia Grudziądz 11 5 3 3 14:16 -2 18 W D L W W
7 Rekord Bielsko-Biała 11 5 2 4 16:12 +4 17 W W W L D
8 Zawisza Bydgoszcz 11 4 4 3 17:14 +3 16 D D D L L
9 Sandecja Nowy Sącz 11 4 4 3 15:12 +3 16 L W D L D
10 Lechia Zielona Góra 11 4 3 4 20:18 +2 15 L W L W L
11 Chojniczanka Chojnice 11 4 3 4 19:19 0 15 D W W L D
12 Avia Świdnik 11 4 2 5 14:17 -3 14 L L D D W
13 Legia Warszawa II 11 4 1 6 22:19 +3 13 L L W W D
14 Stal Stalowa Wola 11 4 1 6 19:23 -4 13 D L W L W
15 Śląsk Wrocław II 11 3 1 7 19:22 -3 10 L L W L D
16 Sokół Kleczew 11 1 5 5 12:25 -13 8 L D D L L
17 Świt Skolwin 11 2 2 7 11:25 -14 8 W L L W L
18 Resovia Rzeszów 11 0 4 7 7:20 -13 4 D L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Znicz Pruszków 7 4 2 1 13:8 +5 14
2 Podhale Nowy Targ 6 4 1 1 15:9 +6 13
3 Górnik Łęczna 5 4 0 1 13:5 +8 12
4 Tychy 71 5 3 2 0 8:1 +7 11
5 Zawisza Bydgoszcz 7 3 2 2 9:6 +3 11
6 Rekord Bielsko-Biała 5 3 1 1 11:4 +7 10
7 Stal Stalowa Wola 5 3 1 1 13:7 +6 10
8 Hutnik Kraków 5 3 1 1 8:4 +4 10
9 Legia Warszawa II 5 3 0 2 15:5 +10 9
10 Avia Świdnik 6 3 0 3 10:9 +1 9
11 Sandecja Nowy Sącz 5 2 2 1 9:6 +3 8
12 Chojniczanka Chojnice 6 2 2 2 10:10 0 8
13 Śląsk Wrocław II 6 2 1 3 9:8 +1 7
14 Sokół Kleczew 7 1 4 2 8:10 -2 7
15 Lechia Zielona Góra 7 1 3 3 12:14 -2 6
16 Świt Skolwin 5 1 1 3 6:11 -5 4
17 Olimpia Grudziądz 2 1 0 1 2:3 -1 3
18 Resovia Rzeszów 5 0 2 3 4:12 -8 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olimpia Grudziądz 9 4 3 2 12:13 -1 15
2 Znicz Pruszków 4 4 0 0 11:4 +7 12
3 Tychy 71 6 3 3 0 9:5 +4 12
4 Lechia Zielona Góra 4 3 0 1 8:4 +4 9
5 Hutnik Kraków 6 2 2 2 10:10 0 8
6 Górnik Łęczna 6 2 2 2 8:8 0 8
7 Sandecja Nowy Sącz 6 2 2 2 6:6 0 8
8 Chojniczanka Chojnice 5 2 1 2 9:9 0 7
9 Rekord Bielsko-Biała 6 2 1 3 5:8 -3 7
10 Zawisza Bydgoszcz 4 1 2 1 8:8 0 5
11 Podhale Nowy Targ 5 1 2 2 7:11 -4 5
12 Avia Świdnik 5 1 2 2 4:8 -4 5
13 Legia Warszawa II 6 1 1 4 7:14 -7 4
14 Świt Skolwin 6 1 1 4 5:14 -9 4
15 Śląsk Wrocław II 5 1 0 4 10:14 -4 3
16 Stal Stalowa Wola 6 1 0 5 6:16 -10 3
17 Resovia Rzeszów 6 0 2 4 3:8 -5 2
18 Sokół Kleczew 4 0 1 3 4:15 -11 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.