Dinamo Bucureşti II vs Voluntari II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Dinamo Bucureşti II
phong độ sân nhà
L L L
Liga III - Serie 5
Stadionul Romprim
Logo Voluntari II
phong độ sân khách
L L D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Dinamo Bucureşti II
Voluntari II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dinamo Bucureşti II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.88
0.00
3.00
1.44
0.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.33
2.00
2.50
1.67
3.00
Hệ số BTTS
2.81
3.83
2.20
3.25
2.67
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dinamo Bucureşti II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L L
L L L
W W W L L
vs
D L W L W
L L L
L L D W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O O
U U O O U
vs
O O O U O
U O U
U U O O O
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
N Y Y
N N N Y N
vs
Y Y Y N Y
N Y N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.00 2.40 Dinamo Bucureşti II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.53 2.67 2.40 Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dinamo Bucureşti II +0.17
Dinamo Bucureşti II +0.03
Dinamo Bucureşti II +0.30
Dinamo Bucureşti II +0.47
Dinamo Bucureşti II +0.33
Dinamo Bucureşti II +0.60
Voluntari II +0.13
Voluntari II +0.27
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
0.93 0.67 1.20 Dinamo Bucureşti II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.93 0.67 1.20 Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Dinamo Bucureşti II +0.26
Voluntari II +0.27
Voluntari II +0.26
Ngang nhau
Voluntari II +0.53
Dinamo Bucureşti II +0.27
Dinamo Bucureşti II +0.53
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.77 2.33 1.20 Dinamo Bucureşti II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.00 1.20 Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Voluntari II tốt hơn
Dinamo Bucureşti II tốt hơn
Voluntari II tốt hơn
Voluntari II tốt hơn
Voluntari II tốt hơn
Voluntari II tốt hơn
Dinamo Bucureşti II tốt hơn
Dinamo Bucureşti II tốt hơn
Ngang nhau
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dinamo Bucureşti II
Voluntari II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Bucureşti II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.93 0.67 1.2 0.93 0.67 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.77 2.33 1.2 1.6 2 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3 2.4 2.53 2.67 2.4
Tỷ lệ BTTS 43% 67% 20% 47% 33% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 0% 60% 0% 0% 0%
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 5 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dinamo Bucureşti II
Voluntari II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dinamo Bucureşti II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 5 · Group 5

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Omega Sport 9 6 3 0 12:6 +6 21 W D W W D
2 Alexandria 9 5 3 1 14:7 +7 18 W W W W D
3 LPS HD Clinceni 9 5 2 2 22:14 +8 17 W W D L W
4 Dunărea 2020 Giurgiu 9 4 5 0 17:9 +8 17 W D D D W
5 Dinamo Bucureşti II 9 4 0 5 10:13 -3 12 L L L L W
6 Progresul Mogosoaia 9 3 3 3 13:17 -4 12 L D D W L
7 Axi Adunații-Copăceni 9 4 0 5 7:11 -4 12 L L W L L
8 Cetatea 9 2 4 3 20:14 +6 10 W D D L D
9 Oxigen Bucuresti 9 3 1 5 12:17 -5 10 W L W W L
10 Voluntari II 9 2 2 5 9:13 -4 8 L W L W D
11 FCSB II 9 2 1 6 14:26 -12 7 L L L D W
12 Progresul Spartac 9 2 0 7 10:13 -3 6 L W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Alexandria 5 3 2 0 8:4 +4 11
2 Omega Sport 5 3 2 0 6:3 +3 11
3 LPS HD Clinceni 4 3 0 1 11:5 +6 9
4 Dunărea 2020 Giurgiu 5 2 3 0 8:5 +3 9
5 Axi Adunații-Copăceni 5 3 0 2 4:5 -1 9
6 Progresul Mogosoaia 4 2 1 1 6:7 -1 7
7 Cetatea 4 1 3 0 14:5 +9 6
8 Progresul Spartac 5 2 0 3 9:7 +2 6
9 Oxigen Bucuresti 4 1 0 3 5:6 -1 3
10 FCSB II 5 1 0 4 9:12 -3 3
11 Dinamo Bucureşti II 4 1 0 3 4:7 -3 3
12 Voluntari II 4 0 1 3 3:7 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Omega Sport 4 3 1 0 6:3 +3 10
2 Dinamo Bucureşti II 5 3 0 2 6:6 0 9
3 Dunărea 2020 Giurgiu 4 2 2 0 9:4 +5 8
4 LPS HD Clinceni 5 2 2 1 11:9 +2 8
5 Alexandria 4 2 1 1 6:3 +3 7
6 Voluntari II 5 2 1 2 6:6 0 7
7 Oxigen Bucuresti 5 2 1 2 7:11 -4 7
8 Progresul Mogosoaia 5 1 2 2 7:10 -3 5
9 Cetatea 5 1 1 3 6:9 -3 4
10 FCSB II 4 1 1 2 5:14 -9 4
11 Axi Adunații-Copăceni 4 1 0 3 3:6 -3 3
12 Progresul Spartac 4 0 0 4 1:6 -5 0