Progresul Mogosoaia vs Oxigen Bucuresti: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Progresul Mogosoaia
phong độ sân nhà
W L D W
Liga III - Serie 5
Sân chưa xác định
Logo Oxigen Bucuresti
phong độ sân khách
L D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Progresul Mogosoaia
Oxigen Bucuresti

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Progresul Mogosoaia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oxigen Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.44
2.88
2.00
2.06
1.25
2.88
Hệ số Trên 2.5
3.13
3.75
2.50
3.75
3.75
3.75
Hệ số BTTS
3.69
3.25
4.13
4.13
4.13
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Progresul Mogosoaia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oxigen Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D D W
W L D W
D W L D
vs
L W L W W
L L L W
L D W W
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U O O O
O O U U
vs
O U O O U
O O O U
O O U O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N N Y Y
Y Y N Y
vs
Y N Y Y N
Y Y Y N
Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.88 3.25 2.50 Progresul Mogosoaia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.13 2.75 3.50 Oxigen Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oxigen Bucuresti +0.25
Progresul Mogosoaia +0.13
Oxigen Bucuresti +0.62
Progresul Mogosoaia +0.12
Progresul Mogosoaia +0.50
Oxigen Bucuresti +0.25
Oxigen Bucuresti +0.63
Oxigen Bucuresti +0.25
Oxigen Bucuresti +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.38 1.50 1.25 Progresul Mogosoaia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.38 1.25 1.50 Oxigen Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Progresul Mogosoaia +0.13
Oxigen Bucuresti +0.12
Progresul Mogosoaia +0.12
Progresul Mogosoaia +0.25
Ngang nhau
Oxigen Bucuresti +0.13
Ngang nhau
Oxigen Bucuresti +0.25
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.75 1.25 Progresul Mogosoaia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 1.50 2.00 Oxigen Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progresul Mogosoaia tốt hơn
Ngang nhau
Progresul Mogosoaia tốt hơn
Ngang nhau
Oxigen Bucuresti tốt hơn
Progresul Mogosoaia tốt hơn
Progresul Mogosoaia tốt hơn
Progresul Mogosoaia tốt hơn
Progresul Mogosoaia tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Progresul Mogosoaia
Oxigen Bucuresti

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Progresul Mogosoaia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oxigen Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.38 1.5 1.25 1.38 1.25 1.5
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.75 1.25 1.75 1.5 2
Tổng bàn thắng/trận 2.88 3.25 2.5 3.13 2.75 3.5
Tỷ lệ BTTS 63% 50% 75% 75% 75% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 25% 0% 25% 25% 25%
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 5 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Progresul Mogosoaia
Oxigen Bucuresti

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Progresul Mogosoaia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oxigen Bucuresti (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 5 · Group 5

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Omega Sport 9 6 3 0 12:6 +6 21 W D W W D
2 Alexandria 9 5 3 1 14:7 +7 18 W W W W D
3 LPS HD Clinceni 9 5 2 2 22:14 +8 17 W W D L W
4 Dunărea 2020 Giurgiu 9 4 5 0 17:9 +8 17 W D D D W
5 Dinamo Bucureşti II 9 4 0 5 10:13 -3 12 L L L L W
6 Progresul Mogosoaia 9 3 3 3 13:17 -4 12 L D D W L
7 Axi Adunații-Copăceni 9 4 0 5 7:11 -4 12 L L W L L
8 Cetatea 9 2 4 3 20:14 +6 10 W D D L D
9 Oxigen Bucuresti 9 3 1 5 12:17 -5 10 W L W W L
10 Voluntari II 9 2 2 5 9:13 -4 8 L W L W D
11 FCSB II 9 2 1 6 14:26 -12 7 L L L D W
12 Progresul Spartac 9 2 0 7 10:13 -3 6 L W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Alexandria 5 3 2 0 8:4 +4 11
2 Omega Sport 5 3 2 0 6:3 +3 11
3 LPS HD Clinceni 4 3 0 1 11:5 +6 9
4 Dunărea 2020 Giurgiu 5 2 3 0 8:5 +3 9
5 Axi Adunații-Copăceni 5 3 0 2 4:5 -1 9
6 Progresul Mogosoaia 4 2 1 1 6:7 -1 7
7 Cetatea 4 1 3 0 14:5 +9 6
8 Progresul Spartac 5 2 0 3 9:7 +2 6
9 Oxigen Bucuresti 4 1 0 3 5:6 -1 3
10 FCSB II 5 1 0 4 9:12 -3 3
11 Dinamo Bucureşti II 4 1 0 3 4:7 -3 3
12 Voluntari II 4 0 1 3 3:7 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Omega Sport 4 3 1 0 6:3 +3 10
2 Dinamo Bucureşti II 5 3 0 2 6:6 0 9
3 Dunărea 2020 Giurgiu 4 2 2 0 9:4 +5 8
4 LPS HD Clinceni 5 2 2 1 11:9 +2 8
5 Alexandria 4 2 1 1 6:3 +3 7
6 Voluntari II 5 2 1 2 6:6 0 7
7 Oxigen Bucuresti 5 2 1 2 7:11 -4 7
8 Progresul Mogosoaia 5 1 2 2 7:10 -3 5
9 Cetatea 5 1 1 3 6:9 -3 4
10 FCSB II 4 1 1 2 5:14 -9 4
11 Axi Adunații-Copăceni 4 1 0 3 3:6 -3 3
12 Progresul Spartac 4 0 0 4 1:6 -5 0