Voluntari II vs Axi Adunații-Copăceni: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Voluntari II
phong độ sân nhà
L L L
Liga III - Serie 5
Stadionul Central
Logo Axi Adunații-Copăceni
phong độ sân khách
L W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Voluntari II
Axi Adunații-Copăceni

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axi Adunații-Copăceni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.44
0.00
2.30
2.50
4.00
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.67
3.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
3.25
2.67
3.60
2.55
2.90
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axi Adunații-Copăceni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W L W
L L L
L L D W W
vs
L L L W L
W W W L W
L W L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O U
U U O O O
vs
U U U O O
O U U U O
U U U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
N Y N
N N Y Y Y
vs
N N N Y Y
Y N N N Y
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.53 2.67 2.40 Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.80 2.20 Axi Adunații-Copăceni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Voluntari II +0.53
Voluntari II +0.73
Voluntari II +0.33
Voluntari II +0.67
Voluntari II +0.87
Voluntari II +0.47
Voluntari II +0.40
Voluntari II +0.60
Voluntari II +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.93 0.67 1.20 Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 Axi Adunații-Copăceni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Voluntari II +0.03
Axi Adunații-Copăceni +0.27
Voluntari II +0.33
Axi Adunații-Copăceni +0.23
Axi Adunații-Copăceni +0.53
Voluntari II +0.07
Voluntari II +0.30
Ngang nhau
Voluntari II +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 2.00 1.20 Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 Axi Adunații-Copăceni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axi Adunații-Copăceni tốt hơn
Axi Adunații-Copăceni tốt hơn
Ngang nhau
Axi Adunații-Copăceni tốt hơn
Axi Adunații-Copăceni tốt hơn
Axi Adunații-Copăceni tốt hơn
Axi Adunații-Copăceni tốt hơn
Axi Adunații-Copăceni tốt hơn
Voluntari II tốt hơn
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Voluntari II
Axi Adunații-Copăceni

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axi Adunații-Copăceni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.93 0.67 1.2 0.9 1.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.6 2 1.2 1.1 0.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.53 2.67 2.4 2 1.8 2.2
Tỷ lệ BTTS 47% 33% 60% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 30% 40% 20%
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 5 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Voluntari II
Axi Adunații-Copăceni

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Voluntari II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Axi Adunații-Copăceni (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 5 · Group 5

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Omega Sport 9 6 3 0 12:6 +6 21 W D W W D
2 Alexandria 9 5 3 1 14:7 +7 18 W W W W D
3 LPS HD Clinceni 9 5 2 2 22:14 +8 17 W W D L W
4 Dunărea 2020 Giurgiu 9 4 5 0 17:9 +8 17 W D D D W
5 Dinamo Bucureşti II 9 4 0 5 10:13 -3 12 L L L L W
6 Progresul Mogosoaia 9 3 3 3 13:17 -4 12 L D D W L
7 Axi Adunații-Copăceni 9 4 0 5 7:11 -4 12 L L W L L
8 Cetatea 9 2 4 3 20:14 +6 10 W D D L D
9 Oxigen Bucuresti 9 3 1 5 12:17 -5 10 W L W W L
10 Voluntari II 9 2 2 5 9:13 -4 8 L W L W D
11 FCSB II 9 2 1 6 14:26 -12 7 L L L D W
12 Progresul Spartac 9 2 0 7 10:13 -3 6 L W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Alexandria 5 3 2 0 8:4 +4 11
2 Omega Sport 5 3 2 0 6:3 +3 11
3 LPS HD Clinceni 4 3 0 1 11:5 +6 9
4 Dunărea 2020 Giurgiu 5 2 3 0 8:5 +3 9
5 Axi Adunații-Copăceni 5 3 0 2 4:5 -1 9
6 Progresul Mogosoaia 4 2 1 1 6:7 -1 7
7 Cetatea 4 1 3 0 14:5 +9 6
8 Progresul Spartac 5 2 0 3 9:7 +2 6
9 Oxigen Bucuresti 4 1 0 3 5:6 -1 3
10 FCSB II 5 1 0 4 9:12 -3 3
11 Dinamo Bucureşti II 4 1 0 3 4:7 -3 3
12 Voluntari II 4 0 1 3 3:7 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Omega Sport 4 3 1 0 6:3 +3 10
2 Dinamo Bucureşti II 5 3 0 2 6:6 0 9
3 Dunărea 2020 Giurgiu 4 2 2 0 9:4 +5 8
4 LPS HD Clinceni 5 2 2 1 11:9 +2 8
5 Alexandria 4 2 1 1 6:3 +3 7
6 Voluntari II 5 2 1 2 6:6 0 7
7 Oxigen Bucuresti 5 2 1 2 7:11 -4 7
8 Progresul Mogosoaia 5 1 2 2 7:10 -3 5
9 Cetatea 5 1 1 3 6:9 -3 4
10 FCSB II 4 1 1 2 5:14 -9 4
11 Axi Adunații-Copăceni 4 1 0 3 3:6 -3 3
12 Progresul Spartac 4 0 0 4 1:6 -5 0