Minaur Baia Mare vs Sighetu Marmaţiei: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Minaur Baia Mare
phong độ sân nhà
W W W D W
Liga III - Serie 8
Stadionul Viorel Mateianu
Logo Sighetu Marmaţiei
phong độ sân khách
L D D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Minaur Baia Mare
Sighetu Marmaţiei

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Minaur Baia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sighetu Marmaţiei (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.30
3.00
1.95
2.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Minaur Baia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sighetu Marmaţiei (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W W
W W W D W
L W L W W
vs
D W L L W
L W D L W
L D D W L
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O O O O
O O U U O
vs
U O U U O
O O U U O
O U U O U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
N Y Y Y N
Y Y N N N
vs
Y N N N N
Y Y Y N N
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 4.60 2.80 Minaur Baia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.20 1.80 Sighetu Marmaţiei (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minaur Baia Mare +1.20
Minaur Baia Mare +0.50
Minaur Baia Mare +1.90
Minaur Baia Mare +2.10
Minaur Baia Mare +1.40
Minaur Baia Mare +2.80
Minaur Baia Mare +0.30
Sighetu Marmaţiei +0.40
Minaur Baia Mare +1.00
TB bàn ghi được/trận
2.80 3.80 1.80 Minaur Baia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.80 0.80 Sighetu Marmaţiei (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minaur Baia Mare +1.50
Minaur Baia Mare +1.00
Minaur Baia Mare +2.00
Minaur Baia Mare +2.50
Minaur Baia Mare +2.00
Minaur Baia Mare +3.00
Minaur Baia Mare +0.50
Ngang nhau
Minaur Baia Mare +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.80 1.00 Minaur Baia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Sighetu Marmaţiei (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Minaur Baia Mare tốt hơn
Minaur Baia Mare tốt hơn
Minaur Baia Mare tốt hơn
Minaur Baia Mare tốt hơn
Minaur Baia Mare tốt hơn
Minaur Baia Mare tốt hơn
Minaur Baia Mare tốt hơn
Minaur Baia Mare tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Minaur Baia Mare
Sighetu Marmaţiei

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Minaur Baia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sighetu Marmaţiei (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.8 3.8 1.8 1.3 1.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.8 1 1.2 1.4 1
Tổng bàn thắng/trận 3.7 4.6 2.8 2.5 3.2 1.8
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 30% 20% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 8 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Minaur Baia Mare
Sighetu Marmaţiei

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Minaur Baia Mare (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sighetu Marmaţiei (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 8 · Group 8

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Minaur Baia Mare 8 6 1 1 24:6 +18 19 W W D W W
2 Academica Recea 8 5 0 3 16:14 +2 15 L W W W W
3 SCM Zalău 8 4 2 2 13:6 +7 14 W W W L D
4 Sănătatea Cluj 8 3 4 1 13:6 +7 13 W L D W D
5 Crişul Sântandrei 8 4 1 3 12:12 0 13 L D W W L
6 Viitorul Cluj 8 3 3 2 16:10 +6 12 W W D W L
7 Sânmartin 8 3 3 2 14:11 +3 12 D D D L L
8 Sighetu Marmaţiei 8 3 2 3 12:8 +4 11 D W L L W
9 Bihorul Beiuş 8 3 2 3 8:9 -1 11 D L L L W
10 Unirea Tășnad 8 1 3 4 3:15 -12 6 D L L D W
11 Unirea Dej 8 1 2 5 4:14 -10 5 L L D D L
12 Transilvania Sport Academy 8 0 1 7 6:30 -24 1 L L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Minaur Baia Mare 4 3 1 0 16:4 +12 10
2 Crişul Sântandrei 5 3 0 2 6:5 +1 9
3 Viitorul Cluj 3 2 1 0 11:5 +6 7
4 Sighetu Marmaţiei 5 2 1 2 9:7 +2 7
5 Sânmartin 5 2 1 2 9:8 +1 7
6 Academica Recea 3 2 0 1 8:4 +4 6
7 Sănătatea Cluj 5 1 3 1 7:4 +3 6
8 Bihorul Beiuş 4 2 0 2 5:6 -1 6
9 Unirea Tășnad 4 1 2 1 3:3 0 5
10 SCM Zalău 4 1 1 2 5:3 +2 4
11 Transilvania Sport Academy 3 0 1 2 3:6 -3 1
12 Unirea Dej 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 SCM Zalău 4 3 1 0 8:3 +5 10
2 Minaur Baia Mare 4 3 0 1 8:2 +6 9
3 Academica Recea 5 3 0 2 8:10 -2 9
4 Sănătatea Cluj 3 2 1 0 6:2 +4 7
5 Sânmartin 3 1 2 0 5:3 +2 5
6 Viitorul Cluj 5 1 2 2 5:5 0 5
7 Bihorul Beiuş 4 1 2 1 3:3 0 5
8 Sighetu Marmaţiei 3 1 1 1 3:1 +2 4
9 Crişul Sântandrei 3 1 1 1 6:7 -1 4
10 Unirea Dej 5 1 1 3 4:10 -6 4
11 Unirea Tășnad 4 0 1 3 0:12 -12 1
12 Transilvania Sport Academy 5 0 0 5 3:24 -21 0