Partick vs Morton: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Partick
phong độ sân nhà
W D W D W
Championship
Wyre Stadium at Firhill
Logo Morton
phong độ sân khách
L D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Partick
Morton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Partick (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
3.60
3.30
1.15
1.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
1.90
0.90
2.90
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Partick (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W W W
W D W D W
W D L W W
vs
L L L W W
L L L L W
L D L L W
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U U U U O
U U U O U
vs
U U O O U
O O U O U
U U O U O
Phong độ BTTS
N N N Y N
N N N N N
N Y N Y N
vs
N N Y Y N
Y Y N Y N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.40 1.20 1.60 Partick (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.80 2.40 Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton +1.20
Morton +1.40
Morton +1.00
Morton +1.40
Morton +1.60
Morton +1.20
Morton +1.00
Morton +1.20
Morton +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 Partick (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Partick +0.20
Partick +0.10
Partick +0.30
Partick +0.30
Partick +0.20
Partick +0.40
Partick +0.10
Ngang nhau
Partick +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.30 0.00 0.60 Partick (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.80 1.60 Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Partick tốt hơn
Partick tốt hơn
Partick tốt hơn
Partick tốt hơn
Partick tốt hơn
Partick tốt hơn
Partick tốt hơn
Partick tốt hơn
Partick tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Partick
Morton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Partick (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 0.9 1 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.3 0 0.6 1.7 1.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 1.4 1.2 1.6 2.6 2.8 2.4
Tỷ lệ BTTS 20% 0% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 100% 40% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Partick
Morton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Partick (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Championship · Division1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Stenhousemuir 10 7 2 1 13:5 +8 23 W W W L D
2 Raith Rovers 11 6 3 2 16:7 +9 21 D L W W D
3 Partick 10 6 3 1 11:3 +8 21 L D W W W
4 Inverness CT 11 4 4 3 14:11 +3 16 D W W L W
5 Livingston 11 4 2 5 14:11 +3 14 D W L L D
6 Dunfermline 9 3 5 1 7:5 +2 14 D W W D D
7 Ayr Utd 11 3 3 5 10:12 -2 12 W L W D L
8 Arbroath 11 3 2 6 7:17 -10 11 L W L L L
9 Morton 11 2 1 8 9:18 -9 7 L L L W W
10 Queen's Park 11 2 1 8 6:18 -12 7 L L L W L
  • Promotion - Premiership
  • Promotion - Premiership (Promotion: Semi-finals)
  • Promotion - Premiership (Promotion: Quarter-finals)
  • Championship (Relegation)
  • Relegation - League One
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Stenhousemuir 5 4 1 0 8:2 +6 13
2 Partick 5 3 2 0 6:0 +6 11
3 Inverness CT 6 3 2 1 7:3 +4 11
4 Raith Rovers 5 3 1 1 9:3 +6 10
5 Dunfermline 4 2 2 0 4:1 +3 8
6 Arbroath 5 2 2 1 5:4 +1 8
7 Livingston 6 2 1 3 8:7 +1 7
8 Queen's Park 5 2 0 3 5:8 -3 6
9 Ayr Utd 6 1 2 3 5:7 -2 5
10 Morton 6 1 0 5 5:10 -5 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Raith Rovers 6 3 2 1 7:4 +3 11
2 Stenhousemuir 5 3 1 1 5:3 +2 10
3 Partick 5 3 1 1 5:3 +2 10
4 Livingston 5 2 1 2 6:4 +2 7
5 Ayr Utd 5 2 1 2 5:5 0 7
6 Dunfermline 5 1 3 1 3:4 -1 6
7 Inverness CT 5 1 2 2 7:8 -1 5
8 Morton 5 1 1 3 4:8 -4 4
9 Arbroath 6 1 0 5 2:13 -11 3
10 Queen's Park 6 0 1 5 1:10 -9 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.