Muş Sport Klübü vs Ankaraspor: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Muş Sport Klübü
phong độ sân nhà
W W W W W
2. Lig
Muş Şehir Stadı
Logo Ankaraspor
phong độ sân khách
D L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Muş Sport Klübü
Ankaraspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Muş Sport Klübü (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ankaraspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.95
5.00
2.90
1.65
2.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Muş Sport Klübü (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ankaraspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W W
W W W W W
D D D W W
vs
W L L W L
L W W L L
D L L L W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O O O O U
U U O O U
vs
O O U U O
O O O U O
O O U O U
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y N N Y N
Y Y Y Y N
vs
Y N N N Y
Y Y Y N Y
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 3.80 3.40 Muş Sport Klübü (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.20 2.80 Ankaraspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Muş Sport Klübü +0.10
Ankaraspor +0.60
Muş Sport Klübü +0.80
Muş Sport Klübü +0.30
Ankaraspor +0.40
Muş Sport Klübü +1.00
Ankaraspor +0.10
Ankaraspor +0.80
Muş Sport Klübü +0.60
TB bàn ghi được/trận
2.60 3.20 2.00 Muş Sport Klübü (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Ankaraspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Muş Sport Klübü +1.10
Muş Sport Klübü +0.60
Muş Sport Klübü +1.60
Muş Sport Klübü +1.70
Muş Sport Klübü +1.20
Muş Sport Klübü +2.20
Muş Sport Klübü +0.50
Ngang nhau
Muş Sport Klübü +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.60 1.40 Muş Sport Klübü (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.20 1.80 Ankaraspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Muş Sport Klübü tốt hơn
Muş Sport Klübü tốt hơn
Muş Sport Klübü tốt hơn
Muş Sport Klübü tốt hơn
Muş Sport Klübü tốt hơn
Muş Sport Klübü tốt hơn
Muş Sport Klübü tốt hơn
Muş Sport Klübü tốt hơn
Muş Sport Klübü tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Muş Sport Klübü
Ankaraspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Muş Sport Klübü (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ankaraspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.6 3.2 2 1.5 2 1
Bàn thủng lưới/trận 1 0.6 1.4 2 2.2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.6 3.8 3.4 3.5 4.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Muş Sport Klübü
Ankaraspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Muş Sport Klübü (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ankaraspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Lig · Lig B: White Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Muş Sport Klübü 6 5 1 0 16:7 +9 16 W W W W W
2 Aliağa FAŞ 6 5 0 1 13:9 +4 15 W L W W W
3 Elazığspor 6 4 1 1 15:4 +11 13 W W D L W
4 Güzide Gebzespor 6 3 3 0 9:5 +4 12 W D D D W
5 Çorluspor 1947 6 3 1 2 13:8 +5 10 D W L W L
6 İnegöl Kafkas Gençlik 6 3 1 2 11:8 +3 10 L D W L W
7 Isparta 32 Spor 6 3 1 2 11:10 +1 10 L D W W W
8 Şanlıurfaspor 6 2 3 1 10:9 +1 9 D D L D W
9 Menemen FK 6 3 0 3 7:8 -1 9 L W W W L
10 Erbaaspor 6 2 1 3 14:14 0 7 L W W L L
11 Somaspor 5 2 1 2 8:10 -2 7 D W L W L
12 68 Aksaray Belediyespor 6 1 3 2 10:9 +1 6 W D L L D
13 Ankaraspor 6 2 0 4 4:8 -4 6 W L L W L
14 Kastamonuspor 6 2 0 4 4:14 -10 3 L W L W L
15 Sebat Gençlikspor 5 0 2 3 7:11 -4 2 L D L L D
16 Arnavutköy Belediyespor 6 0 0 6 4:14 -10 0 L L L L L
17 Hatayspor 6 1 1 4 2:7 -5 D L W L L
18 Adana Demirspor 6 2 1 3 6:9 -3 L D L L W
  • Promotion - 1. Lig
  • Promotion - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Muş Sport Klübü 3 3 0 0 8:2 +6 9
2 Aliağa FAŞ 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Güzide Gebzespor 3 2 1 0 3:1 +2 7
4 Elazığspor 3 2 0 1 10:4 +6 6
5 Menemen FK 3 2 0 1 6:3 +3 6
6 Kastamonuspor 3 2 0 1 3:6 -3 6
7 Şanlıurfaspor 3 1 2 0 3:2 +1 5
8 68 Aksaray Belediyespor 3 1 1 1 4:2 +2 4
9 Isparta 32 Spor 3 1 1 1 5:5 0 4
10 Erbaaspor 3 1 1 1 9:10 -1 4
11 İnegöl Kafkas Gençlik 3 1 0 2 5:5 0 3
12 Ankaraspor 3 1 0 2 3:4 -1 3
13 Adana Demirspor 3 1 0 2 3:5 -2 3
14 Hatayspor 3 1 0 2 2:5 -3 3
15 Sebat Gençlikspor 3 0 2 1 4:5 -1 2
16 Somaspor 2 0 1 1 4:6 -2 1
17 Çorluspor 1947 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 Arnavutköy Belediyespor 3 0 0 3 3:9 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Çorluspor 1947 3 3 0 0 10:2 +8 9
2 Elazığspor 3 2 1 0 5:0 +5 7
3 Muş Sport Klübü 3 2 1 0 8:5 +3 7
4 İnegöl Kafkas Gençlik 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Isparta 32 Spor 3 2 0 1 6:5 +1 6
6 Aliağa FAŞ 3 2 0 1 8:8 0 6
7 Somaspor 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Güzide Gebzespor 3 1 2 0 6:4 +2 5
9 Şanlıurfaspor 3 1 1 1 7:7 0 4
10 Adana Demirspor 3 1 1 1 3:4 -1 4
11 Erbaaspor 3 1 0 2 5:4 +1 3
12 Ankaraspor 3 1 0 2 1:4 -3 3
13 Menemen FK 3 1 0 2 1:5 -4 3
14 68 Aksaray Belediyespor 3 0 2 1 6:7 -1 2
15 Hatayspor 3 0 1 2 0:2 -2 1
16 Sebat Gençlikspor 2 0 0 2 3:6 -3 0
17 Arnavutköy Belediyespor 3 0 0 3 1:5 -4 0
18 Kastamonuspor 3 0 0 3 1:8 -7 0