Bukovyna vs Kryvbas KR: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Bukovyna
phong độ sân nhà
D D W D D
Premier League
Stadion Bukovyna
Logo Kryvbas KR
phong độ sân khách
W D W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Bukovyna
Kryvbas KR

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Bukovyna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kryvbas KR (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.39
2.20
0.38
1.45
0.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.22
2.00
2.50
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
2.17
2.30
2.00
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Bukovyna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kryvbas KR (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L D L
D D W D D
L D L L
vs
D L D L L
L L D D L
W D W L L
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
U U O U O
O U U O
vs
U U O U O
O O U O O
O U O U U
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
N N N Y Y
N N N Y
vs
Y N Y N N
Y Y Y Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.15 1.80 2.50 Bukovyna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 3.80 2.40 Kryvbas KR (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kryvbas KR +0.95
Kryvbas KR +1.65
Kryvbas KR +0.25
Kryvbas KR +1.30
Kryvbas KR +2.00
Kryvbas KR +0.60
Kryvbas KR +0.60
Kryvbas KR +1.30
Bukovyna +0.10
TB bàn ghi được/trận
0.73 1.20 0.25 Bukovyna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Kryvbas KR (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kryvbas KR +0.57
Kryvbas KR +0.47
Kryvbas KR +0.67
Kryvbas KR +0.10
Ngang nhau
Kryvbas KR +0.20
Kryvbas KR +1.05
Kryvbas KR +0.95
Kryvbas KR +1.15
TB bàn thủng lưới/trận
1.43 0.60 2.25 Bukovyna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.60 1.00 Kryvbas KR (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bukovyna tốt hơn
Bukovyna tốt hơn
Kryvbas KR tốt hơn
Bukovyna tốt hơn
Bukovyna tốt hơn
Bukovyna tốt hơn
Kryvbas KR tốt hơn
Bukovyna tốt hơn
Kryvbas KR tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Bukovyna
Kryvbas KR

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bukovyna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kryvbas KR (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.73 1.2 0.25 1.3 1.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.43 0.6 2.25 1.8 2.6 1
Tổng bàn thắng/trận 2.15 1.8 2.5 3.1 3.8 2.4
Tỷ lệ BTTS 33% 40% 25% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 43% 60% 25% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Bukovyna
Kryvbas KR

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bukovyna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kryvbas KR (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Bukovyna
Kryvbas KR

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bukovyna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kryvbas KR (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhtar Donetsk 9 8 0 1 20:5 +15 24 W W W W W
2 Polessya 9 7 1 1 20:8 +12 22 W W W D W
3 Dynamo Kyiv 8 5 1 2 11:8 +3 16 D W W W L
4 Karpaty 9 4 3 2 17:8 +9 15 L W D L D
5 FC Kharkiv 7 5 0 2 14:5 +9 15 L W W W W
6 LNZ Cherkasy 9 4 2 3 10:9 +1 14 D W L W W
7 Zorya Luhansk 9 4 2 3 12:13 -1 14 D D L W W
8 Epitsentr Dunayivtsi 9 2 3 4 9:12 -3 9 D L L L D
9 Veres Rivne 9 2 3 4 6:11 -5 9 D D W L L
10 Kolos Kovalivka 8 2 2 4 10:13 -3 8 D L W W L
11 Bukovyna 9 1 5 3 7:12 -5 8 D D L D L
12 Livyi Bereh 7 1 4 2 5:6 -1 7 D D L W L
13 Obolon'-Brovar 8 1 4 3 4:12 -8 7 L L D W
14 Chornomorets 8 1 2 5 5:11 -6 5 D L D L L
15 Kudrivka 9 1 2 6 10:21 -11 5 L L L L W
16 Kryvbas KR 7 1 2 4 7:13 -6 5 L D L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polessya 6 5 0 1 14:5 +9 15
2 Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 12:4 +8 12
3 Dynamo Kyiv 4 3 1 0 6:1 +5 10
4 FC Kharkiv 4 3 0 1 8:1 +7 9
5 LNZ Cherkasy 4 3 0 1 7:3 +4 9
6 Karpaty 5 2 2 1 10:5 +5 8
7 Bukovyna 5 1 4 0 6:3 +3 7
8 Zorya Luhansk 5 2 0 3 5:9 -4 6
9 Chornomorets 5 1 2 2 4:5 -1 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 5 1 2 2 3:4 -1 5
11 Kolos Kovalivka 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Kudrivka 4 1 1 2 6:7 -1 4
13 Veres Rivne 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Obolon'-Brovar 1 1 0 0 2:0 +2 3
15 Livyi Bereh 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Kryvbas KR 4 0 2 2 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhtar Donetsk 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Zorya Luhansk 4 2 2 0 7:4 +3 8
3 Karpaty 4 2 1 1 7:3 +4 7
4 Polessya 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 FC Kharkiv 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Dynamo Kyiv 4 2 0 2 5:7 -2 6
7 Livyi Bereh 4 1 2 1 3:2 +1 5
8 Veres Rivne 5 1 2 2 2:4 -2 5
9 LNZ Cherkasy 5 1 2 2 3:6 -3 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 4 1 1 2 6:8 -2 4
11 Kolos Kovalivka 5 1 1 3 7:10 -3 4
12 Obolon'-Brovar 7 0 4 3 2:12 -10 4
13 Kryvbas KR 3 1 0 2 3:3 0 3
14 Bukovyna 4 0 1 3 1:9 -8 1
15 Kudrivka 5 0 1 4 4:14 -10 1
16 Chornomorets 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Bukovyna

Huấn luyện viên: S. Shishchenko

4-1-4-1
94 H. Penkov
24 A. Busko
5 V. Pryymak
3 M. Bezuglyi
95 P. Stasyuk
44 V. Vitenchuk
97 O. Ilyin
20 M. Zaderaka
25 V. Grusha
11 V. Dakhnovskyi
7 O. Kozhushko

Dự bị

  • 21D. KravchukF
  • 78M. YakhontovD
  • 77M. KlepačF
  • 70M. GayeM
  • 17F. BabakM
  • 12Y. PidlepenetsM
  • 69E. RomanetsD
  • 18E. OdinakaD
  • 4T. SakivD
  • 30Danylo KanevtsevG
  • 10B. BoychukF
  • 88R. GorenkoM

Kryvbas KR

Huấn luyện viên: P. van Leeuwen

4-1-4-1
12 O. Kemkin
22 João Machado
4 V. Vilivald
3 Jimmy Mpanzu
16 Thiago Isabel Nascimento Borges
6 D. Pidgurskyi
18 B. Lin
8 Y. Shevchenko
17 R. Nawi
21 Oleksandr Kamenskyi
9 S. Satchwell

Dự bị

  • 28S. CuizaD
  • 41Abdulmajeed DanladiG
  • 10A. HerbertM
  • 27D. GodyaM
  • 15J. JonesD
  • 1B. KhomaG
  • 5V. KulbachukD
  • 24V. MulykF
  • 7Y. RivasF
  • 14Assane SeckM
  • 2Oleksiy TovarnytskyiD
  • 25Tymur ButenkoM