Chornomorets vs Karpaty: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Chornomorets
phong độ sân nhà
L W D D L
Premier League
Stadion Chornomorets
Logo Karpaty
phong độ sân khách
D W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Chornomorets
Karpaty

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.00
1.60
0.00
2.60
2.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.88
2.00
1.67
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.06
3.30
2.67
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D L L
L W D D L
L L L
vs
L W D L D
W W L D D
D W D W L
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
O U U U O
U U O
vs
O U U U O
O O O U O
O O U U U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y N N Y Y
N N Y
vs
Y N Y N Y
N N Y Y Y
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.07 1.80 2.33 Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.00 2.80 Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty +0.83
Karpaty +0.93
Karpaty +0.73
Karpaty +1.10
Karpaty +1.20
Karpaty +1.00
Karpaty +0.57
Karpaty +0.67
Karpaty +0.47
TB bàn ghi được/trận
0.57 0.80 0.33 Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.00 1.80 Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty +1.33
Karpaty +1.43
Karpaty +1.23
Karpaty +1.10
Karpaty +1.20
Karpaty +1.00
Karpaty +1.57
Karpaty +1.67
Karpaty +1.47
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.00 2.00 Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty tốt hơn
Karpaty tốt hơn
Karpaty tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Karpaty tốt hơn
Karpaty tốt hơn
Karpaty tốt hơn
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chornomorets
Karpaty

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.57 0.8 0.33 1.9 2 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1 2 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 2.07 1.8 2.33 2.9 3 2.8
Tỷ lệ BTTS 47% 60% 33% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Chornomorets
Karpaty

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chornomorets
Karpaty

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chornomorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhtar Donetsk 9 8 0 1 20:5 +15 24 W W W W W
2 Polessya 9 7 1 1 20:8 +12 22 W W W D W
3 Dynamo Kyiv 8 5 1 2 11:8 +3 16 D W W W L
4 Karpaty 9 4 3 2 17:8 +9 15 L W D L D
5 FC Kharkiv 7 5 0 2 14:5 +9 15 L W W W W
6 LNZ Cherkasy 9 4 2 3 10:9 +1 14 D W L W W
7 Zorya Luhansk 9 4 2 3 12:13 -1 14 D D L W W
8 Epitsentr Dunayivtsi 9 2 3 4 9:12 -3 9 D L L L D
9 Veres Rivne 9 2 3 4 6:11 -5 9 D D W L L
10 Kolos Kovalivka 8 2 2 4 10:13 -3 8 D L W W L
11 Bukovyna 9 1 5 3 7:12 -5 8 D D L D L
12 Livyi Bereh 7 1 4 2 5:6 -1 7 D D L W L
13 Obolon'-Brovar 8 1 4 3 4:12 -8 7 L L D W
14 Chornomorets 8 1 2 5 5:11 -6 5 D L D L L
15 Kudrivka 9 1 2 6 10:21 -11 5 L L L L W
16 Kryvbas KR 7 1 2 4 7:13 -6 5 L D L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polessya 6 5 0 1 14:5 +9 15
2 Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 12:4 +8 12
3 Dynamo Kyiv 4 3 1 0 6:1 +5 10
4 FC Kharkiv 4 3 0 1 8:1 +7 9
5 LNZ Cherkasy 4 3 0 1 7:3 +4 9
6 Karpaty 5 2 2 1 10:5 +5 8
7 Bukovyna 5 1 4 0 6:3 +3 7
8 Zorya Luhansk 5 2 0 3 5:9 -4 6
9 Chornomorets 5 1 2 2 4:5 -1 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 5 1 2 2 3:4 -1 5
11 Kolos Kovalivka 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Kudrivka 4 1 1 2 6:7 -1 4
13 Veres Rivne 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Obolon'-Brovar 1 1 0 0 2:0 +2 3
15 Livyi Bereh 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Kryvbas KR 4 0 2 2 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhtar Donetsk 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Zorya Luhansk 4 2 2 0 7:4 +3 8
3 Karpaty 4 2 1 1 7:3 +4 7
4 Polessya 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 FC Kharkiv 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Dynamo Kyiv 4 2 0 2 5:7 -2 6
7 Livyi Bereh 4 1 2 1 3:2 +1 5
8 Veres Rivne 5 1 2 2 2:4 -2 5
9 LNZ Cherkasy 5 1 2 2 3:6 -3 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 4 1 1 2 6:8 -2 4
11 Kolos Kovalivka 5 1 1 3 7:10 -3 4
12 Obolon'-Brovar 7 0 4 3 2:12 -10 4
13 Kryvbas KR 3 1 0 2 3:3 0 3
14 Bukovyna 4 0 1 3 1:9 -8 1
15 Kudrivka 5 0 1 4 4:14 -10 1
16 Chornomorets 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Chornomorets

Huấn luyện viên: R. Grigorchuk

4-4-1-1
12 C. Aniagboso
60 M. Melnychenko
24 M. Jarju
74 M. Farina
27 O. Pushkarev
11 K. Popov
18 G. Robakidze
30 Muhammed Jobe
13 V. Faraseenko
10 A. Avagimyan
99 C. Mba

Dự bị

  • 35M. KovalG
  • 7D. AlefirenkoM
  • 5V. KurkoD
  • 21V. KlymenkoM
  • 8D. KlyotsM
  • 52S. YarmolaD
  • 20Nikita StepovyiM
  • 4Magomed KratovD
  • 23O. GusevD
  • 9A. KhomaF
  • 16N. BaydaG

Karpaty

Huấn luyện viên: Fran Fernández

4-1-4-1
80 R. Mysak
14 Iván Calero
4 V. Baboglo
47 Jean Pedroso
73 R. Lyakh
10 Moha
70 Xeber Alkain
8 A. Chachua
7 Fellipe Vieira
17 R. Vantukh
9 J. Séry

Dự bị

  • 19Y. KarabinM
  • 21Bruno IglesiasM
  • 11D. MiroshnichenkoD
  • 22Y. KokodynyakD
  • 55T. StetskovD
  • 1D. MarchenkoG
  • 30Sviatoslav HliotsD
  • 36A. ZhylkinG
  • 18Eriki Daniel Rodrigues BentoM
  • 58Volodymyr AntoniukM
  • 28O. DyedovF