Dynamo Kyiv vs Kudrivka: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Dynamo Kyiv
phong độ sân nhà
W W D W W
Premier League
Stadion Dynamo im. Valeriy Lobanovskyi
Logo Kudrivka
phong độ sân khách
L D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dynamo Kyiv
Kudrivka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dynamo Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kudrivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.30
3.00
0.95
1.60
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
2.75
2.60
2.90
3.15
2.30
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dynamo Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kudrivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W L
W W D W W
W W L W L
vs
L L L L W
D D L L W
L D L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
O O U O U
U O O U O
vs
O O O O O
U U O O O
O U O O O
Phong độ BTTS
N N N N Y
Y Y N N N
N Y N N Y
vs
Y Y Y Y Y
N N N Y Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.40 2.80 Dynamo Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.60 3.60 Kudrivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kudrivka +0.50
Ngang nhau
Kudrivka +1.00
Kudrivka +0.70
Kudrivka +0.20
Kudrivka +1.20
Kudrivka +0.30
Dynamo Kyiv +0.20
Kudrivka +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 Dynamo Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Kudrivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dynamo Kyiv +0.60
Dynamo Kyiv +0.40
Dynamo Kyiv +0.80
Dynamo Kyiv +0.80
Dynamo Kyiv +0.60
Dynamo Kyiv +1.00
Dynamo Kyiv +0.40
Dynamo Kyiv +0.20
Dynamo Kyiv +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.60 1.40 Dynamo Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.40 2.80 Kudrivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dynamo Kyiv tốt hơn
Dynamo Kyiv tốt hơn
Dynamo Kyiv tốt hơn
Dynamo Kyiv tốt hơn
Dynamo Kyiv tốt hơn
Dynamo Kyiv tốt hơn
Dynamo Kyiv tốt hơn
Ngang nhau
Dynamo Kyiv tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dynamo Kyiv
Kudrivka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dynamo Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kudrivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1 0.6 1.4 2.1 1.4 2.8
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.4 2.8 3.1 2.6 3.6
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Dynamo Kyiv
Kudrivka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dynamo Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kudrivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dynamo Kyiv
Kudrivka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dynamo Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kudrivka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhtar Donetsk 9 8 0 1 20:5 +15 24 W W W W W
2 Polessya 9 7 1 1 20:8 +12 22 W W W D W
3 Dynamo Kyiv 8 5 1 2 11:8 +3 16 D W W W L
4 Karpaty 9 4 3 2 17:8 +9 15 L W D L D
5 FC Kharkiv 7 5 0 2 14:5 +9 15 L W W W W
6 LNZ Cherkasy 9 4 2 3 10:9 +1 14 D W L W W
7 Zorya Luhansk 9 4 2 3 12:13 -1 14 D D L W W
8 Epitsentr Dunayivtsi 9 2 3 4 9:12 -3 9 D L L L D
9 Veres Rivne 9 2 3 4 6:11 -5 9 D D W L L
10 Kolos Kovalivka 8 2 2 4 10:13 -3 8 D L W W L
11 Bukovyna 9 1 5 3 7:12 -5 8 D D L D L
12 Livyi Bereh 7 1 4 2 5:6 -1 7 D D L W L
13 Obolon'-Brovar 8 1 4 3 4:12 -8 7 L L D W
14 Chornomorets 8 1 2 5 5:11 -6 5 D L D L L
15 Kudrivka 9 1 2 6 10:21 -11 5 L L L L W
16 Kryvbas KR 7 1 2 4 7:13 -6 5 L D L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polessya 6 5 0 1 14:5 +9 15
2 Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 12:4 +8 12
3 Dynamo Kyiv 4 3 1 0 6:1 +5 10
4 FC Kharkiv 4 3 0 1 8:1 +7 9
5 LNZ Cherkasy 4 3 0 1 7:3 +4 9
6 Karpaty 5 2 2 1 10:5 +5 8
7 Bukovyna 5 1 4 0 6:3 +3 7
8 Zorya Luhansk 5 2 0 3 5:9 -4 6
9 Chornomorets 5 1 2 2 4:5 -1 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 5 1 2 2 3:4 -1 5
11 Kolos Kovalivka 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Kudrivka 4 1 1 2 6:7 -1 4
13 Veres Rivne 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Obolon'-Brovar 1 1 0 0 2:0 +2 3
15 Livyi Bereh 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Kryvbas KR 4 0 2 2 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhtar Donetsk 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Zorya Luhansk 4 2 2 0 7:4 +3 8
3 Karpaty 4 2 1 1 7:3 +4 7
4 Polessya 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 FC Kharkiv 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Dynamo Kyiv 4 2 0 2 5:7 -2 6
7 Livyi Bereh 4 1 2 1 3:2 +1 5
8 Veres Rivne 5 1 2 2 2:4 -2 5
9 LNZ Cherkasy 5 1 2 2 3:6 -3 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 4 1 1 2 6:8 -2 4
11 Kolos Kovalivka 5 1 1 3 7:10 -3 4
12 Obolon'-Brovar 7 0 4 3 2:12 -10 4
13 Kryvbas KR 3 1 0 2 3:3 0 3
14 Bukovyna 4 0 1 3 1:9 -8 1
15 Kudrivka 5 0 1 4 4:14 -10 1
16 Chornomorets 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Dynamo Kyiv

Huấn luyện viên: Igor Kostyuk

4-1-4-1
35 R. Neshcheret
5 O. Sych
94 T. Kędziora
32 T. Mykhavko
44 V. Dubinchak
6 V. Brazhko
9 N. Voloshyn
15 V. Rubchynskyi
10 M. Shaparenko
22 V. Kabaev
11 M. Ponomarenko

Dự bị

  • 99P. MounguengueF
  • 42K. BahF
  • 21J. LonwijkM
  • 7A. YarmolenkoM
  • 47Gustavo PradoM
  • 16S. OgundanaM
  • 91M. MykhaylenkoM
  • 18O. TymchykD
  • 34V. ZakharchenkoD
  • 66A. ThiareD
  • 43I. OlkhovyiG

Kudrivka

Huấn luyện viên: Yevgen Zadorozhniy

4-3-2-1
37 A. Yashkov
42 Y. Pasich
17 M. Serdyuk
22 B. Veklyak
91 M. Melnychuk
19 A. Dumanyuk
50 D. Semenov
14 K. Makosso
20 D. Svityukha
7 I. Petryak
24 R. Owusu

Dự bị

  • 73Mykhailo KulykG
  • 25Mykola OharkovD
  • 21O. BelyaevM
  • 8Y. SmyrnyiM
  • 9R. VerleyF
  • 10R. PlaksaM
  • 70D. YesinM
  • 71S. StenM
  • 6M. VechurkoM
  • 66K. SigeevM
  • 1K. LavutaG
  • 29V. AdeoyeD