Livyi Bereh vs Shakhtar Donetsk: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Livyi Bereh
phong độ sân nhà
W D D L
Premier League
Stadion Livyi Bereh
Logo Shakhtar Donetsk
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Livyi Bereh
Shakhtar Donetsk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Livyi Bereh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.94
2.00
1.90
4.50
4.00
5.00
Hệ số Trên 2.5
0.56
1.25
0.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.72
2.88
2.60
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Livyi Bereh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W L
W D D L
D D D L W
vs
W W W W W
W L W W W
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
U U U U O
U U U O
U U U U U
vs
O U O O O
O U U O O
O U U O O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N N Y Y
Y Y N N N
vs
Y N N N Y
Y N N N Y
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.58 1.75 1.40 Livyi Bereh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.20 2.80 Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk +1.42
Shakhtar Donetsk +1.62
Shakhtar Donetsk +1.22
Shakhtar Donetsk +1.25
Shakhtar Donetsk +1.45
Shakhtar Donetsk +1.05
Shakhtar Donetsk +1.60
Shakhtar Donetsk +1.80
Shakhtar Donetsk +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.78 0.75 0.80 Livyi Bereh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.40 2.20 Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk +1.52
Shakhtar Donetsk +1.62
Shakhtar Donetsk +1.42
Shakhtar Donetsk +1.55
Shakhtar Donetsk +1.65
Shakhtar Donetsk +1.45
Shakhtar Donetsk +1.50
Shakhtar Donetsk +1.60
Shakhtar Donetsk +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 1.00 0.60 Livyi Bereh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Ngang nhau
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Livyi Bereh tốt hơn
Livyi Bereh tốt hơn
Ngang nhau
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Livyi Bereh
Shakhtar Donetsk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Livyi Bereh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.78 0.75 0.8 2.3 2.4 2.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 1 0.6 0.7 0.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 1.58 1.75 1.4 3 3.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 45% 50% 40% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 45% 50% 40% 50% 40% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Livyi Bereh
Shakhtar Donetsk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Livyi Bereh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Livyi Bereh
Shakhtar Donetsk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Livyi Bereh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhtar Donetsk 9 8 0 1 20:5 +15 24 W W W W W
2 Polessya 9 7 1 1 20:8 +12 22 W W W D W
3 Dynamo Kyiv 8 5 1 2 11:8 +3 16 D W W W L
4 Karpaty 9 4 3 2 17:8 +9 15 L W D L D
5 FC Kharkiv 7 5 0 2 14:5 +9 15 L W W W W
6 LNZ Cherkasy 9 4 2 3 10:9 +1 14 D W L W W
7 Zorya Luhansk 9 4 2 3 12:13 -1 14 D D L W W
8 Epitsentr Dunayivtsi 9 2 3 4 9:12 -3 9 D L L L D
9 Veres Rivne 9 2 3 4 6:11 -5 9 D D W L L
10 Kolos Kovalivka 8 2 2 4 10:13 -3 8 D L W W L
11 Bukovyna 9 1 5 3 7:12 -5 8 D D L D L
12 Livyi Bereh 7 1 4 2 5:6 -1 7 D D L W L
13 Obolon'-Brovar 8 1 4 3 4:12 -8 7 L L D W
14 Chornomorets 8 1 2 5 5:11 -6 5 D L D L L
15 Kudrivka 9 1 2 6 10:21 -11 5 L L L L W
16 Kryvbas KR 7 1 2 4 7:13 -6 5 L D L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polessya 6 5 0 1 14:5 +9 15
2 Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 12:4 +8 12
3 Dynamo Kyiv 4 3 1 0 6:1 +5 10
4 FC Kharkiv 4 3 0 1 8:1 +7 9
5 LNZ Cherkasy 4 3 0 1 7:3 +4 9
6 Karpaty 5 2 2 1 10:5 +5 8
7 Bukovyna 5 1 4 0 6:3 +3 7
8 Zorya Luhansk 5 2 0 3 5:9 -4 6
9 Chornomorets 5 1 2 2 4:5 -1 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 5 1 2 2 3:4 -1 5
11 Kolos Kovalivka 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Kudrivka 4 1 1 2 6:7 -1 4
13 Veres Rivne 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Obolon'-Brovar 1 1 0 0 2:0 +2 3
15 Livyi Bereh 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Kryvbas KR 4 0 2 2 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhtar Donetsk 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Zorya Luhansk 4 2 2 0 7:4 +3 8
3 Karpaty 4 2 1 1 7:3 +4 7
4 Polessya 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 FC Kharkiv 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Dynamo Kyiv 4 2 0 2 5:7 -2 6
7 Livyi Bereh 4 1 2 1 3:2 +1 5
8 Veres Rivne 5 1 2 2 2:4 -2 5
9 LNZ Cherkasy 5 1 2 2 3:6 -3 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 4 1 1 2 6:8 -2 4
11 Kolos Kovalivka 5 1 1 3 7:10 -3 4
12 Obolon'-Brovar 7 0 4 3 2:12 -10 4
13 Kryvbas KR 3 1 0 2 3:3 0 3
14 Bukovyna 4 0 1 3 1:9 -8 1
15 Kudrivka 5 0 1 4 4:14 -10 1
16 Chornomorets 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Livyi Bereh

Huấn luyện viên: O. Ryabokon

4-2-3-1
12 R. Zhmurko
2 O. Sokolov
97 A. Yakymiv
13 I. Kovalenko
6 Sidney Silva Santos
44 Y. Banada
8 O. Kryvoruchko
17 N. Vorobchak
15 V. Voloshyn
7 D. Shastal
20 P. Fall

Dự bị

  • 74D. IgnatenkoG
  • 3I. KotukhaD
  • 4V. BondarenkoD
  • 10DiegoM
  • 25Sergii KosovskyiM
  • 38A. ChelyadinM
  • 90N. Osei BonsuD
  • 11I. KvasnytsyaM
  • 37Roman HereshF
  • 9WendellM
  • 21N. VoloshynF
  • 14S. TatolnaD

Shakhtar Donetsk

Huấn luyện viên: A. Turan

20 O. Karavaev
5 V. Bondar
28 A. Matturro
17 Vinícius Tobias
29 E. Nazaryna
99 Bruninho
8 D. Kryskiv
14 Isaque
68 P. Obah
49 Luca Meirelles
31 D. Riznyk

Dự bị

  • 25Gabriel Carvalho
  • 9Kauã Elias
  • 2L. Traoré
  • 77G. Mendoza
  • 30Alisson Santana
  • 27O. Ocheretko
  • 24V. Tsukanov
  • 10Pedrinho
  • 6Marlon Gomes
  • 22M. Matvienko
  • 13Pedrinho
  • 48Denys Tvardovskyi