Metalist 1925 Kharkiv vs Karpaty: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Metalist 1925 Kharkiv
phong độ sân nhà
D W L W W
Premier League
Stadion Metalist
Logo Karpaty
phong độ sân khách
D W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Metalist 1925 Kharkiv
Karpaty

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
3.30
3.30
2.60
2.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
2.90
2.20
3.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W W
D W L W W
D W L W W
vs
L W D L D
W W L D D
D W D W L
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
U U U O U
U U O O O
vs
O U U U O
O O O U O
O O U U U
Phong độ BTTS
N N N N Y
Y N N N N
Y N Y N Y
vs
Y N Y N Y
N N Y Y Y
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.20 2.60 Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.00 2.80 Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty +0.50
Karpaty +0.60
Karpaty +0.40
Karpaty +0.70
Karpaty +0.80
Karpaty +0.60
Karpaty +0.30
Karpaty +0.40
Karpaty +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.70 1.80 1.60 Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.00 1.80 Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty +0.20
Karpaty +0.30
Karpaty +0.10
Karpaty +0.10
Karpaty +0.20
Ngang nhau
Karpaty +0.30
Karpaty +0.40
Karpaty +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.40 1.00 Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Metalist 1925 Kharkiv tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Metalist 1925 Kharkiv
Karpaty

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 1.8 1.6 1.9 2 1.8
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.4 1 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2.2 2.6 2.9 3 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Metalist 1925 Kharkiv
Karpaty

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Metalist 1925 Kharkiv
Karpaty

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metalist 1925 Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karpaty (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhtar Donetsk 9 8 0 1 20:5 +15 24 W W W W W
2 Polessya 9 7 1 1 20:8 +12 22 W W W D W
3 Dynamo Kyiv 8 5 1 2 11:8 +3 16 D W W W L
4 Karpaty 9 4 3 2 17:8 +9 15 L W D L D
5 FC Kharkiv 7 5 0 2 14:5 +9 15 L W W W W
6 LNZ Cherkasy 9 4 2 3 10:9 +1 14 D W L W W
7 Zorya Luhansk 9 4 2 3 12:13 -1 14 D D L W W
8 Epitsentr Dunayivtsi 9 2 3 4 9:12 -3 9 D L L L D
9 Veres Rivne 9 2 3 4 6:11 -5 9 D D W L L
10 Kolos Kovalivka 8 2 2 4 10:13 -3 8 D L W W L
11 Bukovyna 9 1 5 3 7:12 -5 8 D D L D L
12 Livyi Bereh 7 1 4 2 5:6 -1 7 D D L W L
13 Obolon'-Brovar 8 1 4 3 4:12 -8 7 L L D W
14 Chornomorets 8 1 2 5 5:11 -6 5 D L D L L
15 Kudrivka 9 1 2 6 10:21 -11 5 L L L L W
16 Kryvbas KR 7 1 2 4 7:13 -6 5 L D L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polessya 6 5 0 1 14:5 +9 15
2 Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 12:4 +8 12
3 Dynamo Kyiv 4 3 1 0 6:1 +5 10
4 FC Kharkiv 4 3 0 1 8:1 +7 9
5 LNZ Cherkasy 4 3 0 1 7:3 +4 9
6 Karpaty 5 2 2 1 10:5 +5 8
7 Bukovyna 5 1 4 0 6:3 +3 7
8 Zorya Luhansk 5 2 0 3 5:9 -4 6
9 Chornomorets 5 1 2 2 4:5 -1 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 5 1 2 2 3:4 -1 5
11 Kolos Kovalivka 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Kudrivka 4 1 1 2 6:7 -1 4
13 Veres Rivne 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Obolon'-Brovar 1 1 0 0 2:0 +2 3
15 Livyi Bereh 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Kryvbas KR 4 0 2 2 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhtar Donetsk 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Zorya Luhansk 4 2 2 0 7:4 +3 8
3 Karpaty 4 2 1 1 7:3 +4 7
4 Polessya 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 FC Kharkiv 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Dynamo Kyiv 4 2 0 2 5:7 -2 6
7 Livyi Bereh 4 1 2 1 3:2 +1 5
8 Veres Rivne 5 1 2 2 2:4 -2 5
9 LNZ Cherkasy 5 1 2 2 3:6 -3 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 4 1 1 2 6:8 -2 4
11 Kolos Kovalivka 5 1 1 3 7:10 -3 4
12 Obolon'-Brovar 7 0 4 3 2:12 -10 4
13 Kryvbas KR 3 1 0 2 3:3 0 3
14 Bukovyna 4 0 1 3 1:9 -8 1
15 Kudrivka 5 0 1 4 4:14 -10 1
16 Chornomorets 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Metalist 1925 Kharkiv

Huấn luyện viên: M. Bartulović

4-4-2
1 H. Ermakov
27 I. Krupskyi
13 V. Salyuk
31 A. Shabanov
29 A. Smolyakov
14 R. Gadzhiev
18 Y. Pavlyuk
5 I. Kalyuzhnyi
7 B. Zabërgja
10 C. Paraco
98 P. Itodo

Dự bị

  • 25I. KogutM
  • 19E. RashicaM
  • 11S. CastilloM
  • 8O. YatsykM
  • 37V. DubkoD
  • 24O. MartynyukD
  • 30D. VarakutaG
  • 23Y. ProtsenkoG
  • 64Dmytro PushkalovD
  • 70I. BagriyF
  • 9D. AntyukhM

Karpaty

Huấn luyện viên: Fran Fernández

4-1-4-1
80 R. Mysak
14 Iván Calero
4 V. Baboglo
47 Jean Pedroso
73 R. Lyakh
10 Moha
70 Xeber Alkain
8 A. Chachua
7 Fellipe Vieira
17 R. Vantukh
9 J. Séry

Dự bị

  • 19Y. KarabinM
  • 21Bruno IglesiasM
  • 11D. MiroshnichenkoD
  • 22Y. KokodynyakD
  • 55T. StetskovD
  • 1D. MarchenkoG
  • 30Sviatoslav HliotsD
  • 36A. ZhylkinG
  • 18Eriki Daniel Rodrigues BentoM
  • 58Volodymyr AntoniukM
  • 28O. DyedovF