Polessya vs Obolon'-Brovar: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Polessya
phong độ sân nhà
L W W W W
Premier League
Tsentralnyi Stadion
Logo Obolon'-Brovar
phong độ sân khách
D D L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Polessya
Obolon'-Brovar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Polessya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Obolon'-Brovar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.00
2.60
1.40
1.90
0.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
3.45
3.60
3.30
2.95
3.60
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Polessya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Obolon'-Brovar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D W
L W W W W
L D W W D
vs
D L L D W
D D D L W
D D L L D
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O O U U O
O U O U O
vs
U O O U U
U U O U U
U U O O U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
Y Y N N Y
Y N Y N Y
vs
N N Y Y N
Y Y Y N N
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.00 2.80 Polessya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.20 2.20 Obolon'-Brovar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polessya +0.70
Polessya +0.70
Polessya +0.70
Polessya +0.80
Polessya +0.80
Polessya +0.80
Polessya +0.60
Polessya +0.60
Polessya +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.20 1.60 Polessya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Obolon'-Brovar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polessya +1.10
Polessya +0.70
Polessya +1.50
Polessya +1.40
Polessya +1.00
Polessya +1.80
Polessya +0.80
Polessya +0.40
Polessya +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.80 1.20 Polessya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Obolon'-Brovar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polessya tốt hơn
Ngang nhau
Polessya tốt hơn
Polessya tốt hơn
Polessya tốt hơn
Polessya tốt hơn
Polessya tốt hơn
Obolon'-Brovar tốt hơn
Polessya tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Polessya
Obolon'-Brovar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polessya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Obolon'-Brovar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2.2 1.6 0.8 1.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1 0.8 1.2 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3 2.8 2.2 2.2 2.2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Polessya
Obolon'-Brovar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polessya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Obolon'-Brovar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Polessya
Obolon'-Brovar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polessya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Obolon'-Brovar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhtar Donetsk 9 8 0 1 20:5 +15 24 W W W W W
2 Polessya 9 7 1 1 20:8 +12 22 W W W D W
3 Dynamo Kyiv 8 5 1 2 11:8 +3 16 D W W W L
4 Karpaty 9 4 3 2 17:8 +9 15 L W D L D
5 FC Kharkiv 7 5 0 2 14:5 +9 15 L W W W W
6 LNZ Cherkasy 9 4 2 3 10:9 +1 14 D W L W W
7 Zorya Luhansk 9 4 2 3 12:13 -1 14 D D L W W
8 Epitsentr Dunayivtsi 9 2 3 4 9:12 -3 9 D L L L D
9 Veres Rivne 9 2 3 4 6:11 -5 9 D D W L L
10 Kolos Kovalivka 8 2 2 4 10:13 -3 8 D L W W L
11 Bukovyna 9 1 5 3 7:12 -5 8 D D L D L
12 Livyi Bereh 7 1 4 2 5:6 -1 7 D D L W L
13 Obolon'-Brovar 8 1 4 3 4:12 -8 7 L L D W
14 Chornomorets 8 1 2 5 5:11 -6 5 D L D L L
15 Kudrivka 9 1 2 6 10:21 -11 5 L L L L W
16 Kryvbas KR 7 1 2 4 7:13 -6 5 L D L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polessya 6 5 0 1 14:5 +9 15
2 Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 12:4 +8 12
3 Dynamo Kyiv 4 3 1 0 6:1 +5 10
4 FC Kharkiv 4 3 0 1 8:1 +7 9
5 LNZ Cherkasy 4 3 0 1 7:3 +4 9
6 Karpaty 5 2 2 1 10:5 +5 8
7 Bukovyna 5 1 4 0 6:3 +3 7
8 Zorya Luhansk 5 2 0 3 5:9 -4 6
9 Chornomorets 5 1 2 2 4:5 -1 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 5 1 2 2 3:4 -1 5
11 Kolos Kovalivka 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Kudrivka 4 1 1 2 6:7 -1 4
13 Veres Rivne 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Obolon'-Brovar 1 1 0 0 2:0 +2 3
15 Livyi Bereh 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Kryvbas KR 4 0 2 2 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhtar Donetsk 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Zorya Luhansk 4 2 2 0 7:4 +3 8
3 Karpaty 4 2 1 1 7:3 +4 7
4 Polessya 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 FC Kharkiv 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Dynamo Kyiv 4 2 0 2 5:7 -2 6
7 Livyi Bereh 4 1 2 1 3:2 +1 5
8 Veres Rivne 5 1 2 2 2:4 -2 5
9 LNZ Cherkasy 5 1 2 2 3:6 -3 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 4 1 1 2 6:8 -2 4
11 Kolos Kovalivka 5 1 1 3 7:10 -3 4
12 Obolon'-Brovar 7 0 4 3 2:12 -10 4
13 Kryvbas KR 3 1 0 2 3:3 0 3
14 Bukovyna 4 0 1 3 1:9 -8 1
15 Kudrivka 5 0 1 4 4:14 -10 1
16 Chornomorets 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Polessya

Huấn luyện viên: R. Rotan

4-1-4-1
1 O. Kudryk
31 G. Maisuradze
44 S. Chobotenko
5 E. Sarapiy
15 B. Mykhailichenko
22 A. Araujo
11 Leandro Andrade
18 O. Andrievskyi
45 M. Bragaru
10 V. Veleten
95 I. Krasnopir

Dự bị

  • 89M. GayduchykF
  • 9O. FilippovF
  • 19V. ShepelevM
  • 14L. EmërllahuM
  • 27O. FedorM
  • 7O. NazarenkoM
  • 77N. MakarenkoG
  • 4M. KravchenkoD
  • 16I. KrasniqiD
  • 55B. KrushynskyiD
  • 8R. BabenkoM
  • 23Y. VolynetsG

Obolon'-Brovar

Huấn luyện viên: O. Antonenko

4-4-2
1 N. Fedorivskyi
28 P. Polehenko
30 K. Prokopchuk
32 A. Lomnytskyi
5 Y. Shevchenko
14 A. Shulyanskyi
8 A. Kulakovskyi
6 M. Chekh
7 A. Matkevych
90 Taras Lyakh
55 S. Sukhanov

Dự bị

  • 9D. UstymenkoF
  • 10O. SlobodyanM
  • 24E. ProkopenkoD
  • 4T. MorozM
  • 15D. MyshnovM
  • 13I. MedynskyiM
  • 20R. VolokhatyiM
  • 2D. KapinusD
  • 3V. ErmakovD
  • 36Nikita VorobyovG
  • 78V. SkrygunD
  • 61Vadim BebaG