Shakhtar Donetsk vs Zorya Luhansk: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Shakhtar Donetsk
phong độ sân nhà
W L W W W
Premier League
Arena Lviv
Logo Zorya Luhansk
phong độ sân khách
W W D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Shakhtar Donetsk
Zorya Luhansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zorya Luhansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.50
4.00
5.00
2.80
2.00
3.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
3.95
2.90
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zorya Luhansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W W
W L W W W
W W W W W
vs
D D L W W
W L L L W
W W D D W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U U O O
O U U O O
vs
U U U O O
U O O U O
O O U U O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y N N N Y
Y N N Y N
vs
Y Y N Y Y
N Y N N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.20 2.80 Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.80 2.80 Zorya Luhansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk +0.20
Shakhtar Donetsk +0.20
Shakhtar Donetsk +0.20
Shakhtar Donetsk +0.40
Shakhtar Donetsk +0.40
Shakhtar Donetsk +0.40
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
2.30 2.40 2.20 Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Zorya Luhansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk +0.90
Shakhtar Donetsk +1.30
Shakhtar Donetsk +0.50
Shakhtar Donetsk +1.00
Shakhtar Donetsk +1.40
Shakhtar Donetsk +0.60
Shakhtar Donetsk +0.80
Shakhtar Donetsk +1.20
Shakhtar Donetsk +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.80 0.60 Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Zorya Luhansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
Shakhtar Donetsk tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Shakhtar Donetsk
Zorya Luhansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zorya Luhansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 2.4 2.2 1.4 1 1.8
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.8 0.6 1.4 1.8 1
Tổng bàn thắng/trận 3 3.2 2.8 2.8 2.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 70% 40% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Shakhtar Donetsk
Zorya Luhansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zorya Luhansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Shakhtar Donetsk
Zorya Luhansk

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Shakhtar Donetsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zorya Luhansk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shakhtar Donetsk 9 8 0 1 20:5 +15 24 W W W W W
2 Polessya 9 7 1 1 20:8 +12 22 W W W D W
3 Dynamo Kyiv 8 5 1 2 11:8 +3 16 D W W W L
4 Karpaty 9 4 3 2 17:8 +9 15 L W D L D
5 FC Kharkiv 7 5 0 2 14:5 +9 15 L W W W W
6 LNZ Cherkasy 9 4 2 3 10:9 +1 14 D W L W W
7 Zorya Luhansk 9 4 2 3 12:13 -1 14 D D L W W
8 Epitsentr Dunayivtsi 9 2 3 4 9:12 -3 9 D L L L D
9 Veres Rivne 9 2 3 4 6:11 -5 9 D D W L L
10 Kolos Kovalivka 8 2 2 4 10:13 -3 8 D L W W L
11 Bukovyna 9 1 5 3 7:12 -5 8 D D L D L
12 Livyi Bereh 7 1 4 2 5:6 -1 7 D D L W L
13 Obolon'-Brovar 8 1 4 3 4:12 -8 7 L L D W
14 Chornomorets 8 1 2 5 5:11 -6 5 D L D L L
15 Kudrivka 9 1 2 6 10:21 -11 5 L L L L W
16 Kryvbas KR 7 1 2 4 7:13 -6 5 L D L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Polessya 6 5 0 1 14:5 +9 15
2 Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 12:4 +8 12
3 Dynamo Kyiv 4 3 1 0 6:1 +5 10
4 FC Kharkiv 4 3 0 1 8:1 +7 9
5 LNZ Cherkasy 4 3 0 1 7:3 +4 9
6 Karpaty 5 2 2 1 10:5 +5 8
7 Bukovyna 5 1 4 0 6:3 +3 7
8 Zorya Luhansk 5 2 0 3 5:9 -4 6
9 Chornomorets 5 1 2 2 4:5 -1 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 5 1 2 2 3:4 -1 5
11 Kolos Kovalivka 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Kudrivka 4 1 1 2 6:7 -1 4
13 Veres Rivne 4 1 1 2 4:7 -3 4
14 Obolon'-Brovar 1 1 0 0 2:0 +2 3
15 Livyi Bereh 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Kryvbas KR 4 0 2 2 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shakhtar Donetsk 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Zorya Luhansk 4 2 2 0 7:4 +3 8
3 Karpaty 4 2 1 1 7:3 +4 7
4 Polessya 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 FC Kharkiv 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Dynamo Kyiv 4 2 0 2 5:7 -2 6
7 Livyi Bereh 4 1 2 1 3:2 +1 5
8 Veres Rivne 5 1 2 2 2:4 -2 5
9 LNZ Cherkasy 5 1 2 2 3:6 -3 5
10 Epitsentr Dunayivtsi 4 1 1 2 6:8 -2 4
11 Kolos Kovalivka 5 1 1 3 7:10 -3 4
12 Obolon'-Brovar 7 0 4 3 2:12 -10 4
13 Kryvbas KR 3 1 0 2 3:3 0 3
14 Bukovyna 4 0 1 3 1:9 -8 1
15 Kudrivka 5 0 1 4 4:14 -10 1
16 Chornomorets 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Shakhtar Donetsk

Huấn luyện viên: A. Turan

20 O. Karavaev
5 V. Bondar
28 A. Matturro
17 Vinícius Tobias
29 E. Nazaryna
99 Bruninho
8 D. Kryskiv
14 Isaque
68 P. Obah
49 Luca Meirelles
31 D. Riznyk

Dự bị

  • 25Gabriel Carvalho
  • 9Kauã Elias
  • 2L. Traoré
  • 77G. Mendoza
  • 30Alisson Santana
  • 27O. Ocheretko
  • 24V. Tsukanov
  • 10Pedrinho
  • 6Marlon Gomes
  • 22M. Matvienko
  • 13Pedrinho
  • 48Denys Tvardovskyi

Zorya Luhansk

Huấn luyện viên: V. Skripnik

4-2-3-1
1 O. Saputin
44 I. Perduta
77 B. Kushnirenko
3 V. Kravets
39 Artem Machelyuk
8 K. Dryshlyuk
18 M. Boyko
88 S. Bah
30 I. Nesterenko
27 D. Jelavić
28 P. Budkivskyi

Dự bị

  • 25V. RybakG
  • 4G. EskinjaD
  • 10JuninhoD
  • 40ÍtaloD
  • 5A. JanjićD
  • 14A. GlushchenkoM
  • 11I. GorbachF
  • 80V. YurchenkoM
  • 21J. BašićM
  • 6D. PoparaM
  • 23l. KaravashchenkoG
  • 55JordanD