Công An Nhân Dân vs Hoang Anh Gia Lai: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Công An Nhân Dân
phong độ sân nhà
W W W L D
V.League 1
Sân vận động Hàng Đẫy (Hang Day Stadium)
Logo Hoang Anh Gia Lai
phong độ sân khách
W D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Công An Nhân Dân
Hoang Anh Gia Lai

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Công An Nhân Dân (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoang Anh Gia Lai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
3.30
3.30
1.65
2.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Công An Nhân Dân (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoang Anh Gia Lai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L D
W W W L D
W D L W W
vs
L L L W L
L L W L W
W D L L L
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U O U O U
U U U U O
vs
O O O O O
O U O O O
U U O O O
Phong độ BTTS
N N N Y Y
N Y N Y Y
N Y N N N
vs
N Y N Y N
N Y Y N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 2.40 1.80 Công An Nhân Dân (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.20 3.60 Hoang Anh Gia Lai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoang Anh Gia Lai +1.30
Hoang Anh Gia Lai +1.10
Hoang Anh Gia Lai +1.50
Hoang Anh Gia Lai +1.00
Hoang Anh Gia Lai +0.80
Hoang Anh Gia Lai +1.20
Hoang Anh Gia Lai +1.60
Hoang Anh Gia Lai +1.40
Hoang Anh Gia Lai +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.60 1.40 Công An Nhân Dân (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Hoang Anh Gia Lai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Công An Nhân Dân +0.10
Hoang Anh Gia Lai +0.10
Công An Nhân Dân +0.30
Công An Nhân Dân +0.20
Ngang nhau
Công An Nhân Dân +0.40
Ngang nhau
Hoang Anh Gia Lai +0.20
Công An Nhân Dân +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.80 0.40 Công An Nhân Dân (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 Hoang Anh Gia Lai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Công An Nhân Dân tốt hơn
Công An Nhân Dân tốt hơn
Công An Nhân Dân tốt hơn
Công An Nhân Dân tốt hơn
Công An Nhân Dân tốt hơn
Công An Nhân Dân tốt hơn
Công An Nhân Dân tốt hơn
Công An Nhân Dân tốt hơn
Công An Nhân Dân tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Công An Nhân Dân
Hoang Anh Gia Lai

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Công An Nhân Dân (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoang Anh Gia Lai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.6 1.4 1.4 1.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.8 0.4 2 1.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.1 2.4 1.8 3.4 3.2 3.6
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại V.League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Công An Nhân Dân
Hoang Anh Gia Lai

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Công An Nhân Dân (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoang Anh Gia Lai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

V.League 1 · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Công An Nhân Dân 3 3 0 0 6:0 +6 9 W W W
2 Song Lam Nghe An 4 2 2 0 8:4 +4 8 W W D D
3 Phu Dong 3 2 1 0 7:3 +4 7 W W D
4 Nam Dinh 4 2 1 1 7:4 +3 7 W L D W
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 4 2 1 1 6:5 +1 7 L W W D
6 Hai Phong 4 2 0 2 10:8 +2 6 L W L W
7 Thanh Hóa 4 2 0 2 6:7 -1 6 W L W L
8 Ho Chi Minh 3 1 1 1 4:3 +1 4 W L D
9 Viettel 3 1 0 2 3:4 -1 3 W L L
10 Bắc Ninh 3 1 0 2 1:2 -1 3 L W L
11 Hoang Anh Gia Lai 3 1 0 2 4:7 -3 3 L L W
12 Ha Noi 3 1 0 2 3:7 -4 3 L L W
13 Da Nang 4 1 0 3 6:11 -5 3 L W L L
14 Bình Phước 3 0 0 3 0:6 -6 0 L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nam Dinh 2 1 1 0 5:1 +4 4
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2 1 1 0 3:2 +1 4
3 Song Lam Nghe An 2 1 1 0 2:1 +1 4
4 Ho Chi Minh 1 1 0 0 3:1 +2 3
5 Công An Nhân Dân 1 1 0 0 2:0 +2 3
6 Hoang Anh Gia Lai 2 1 0 1 4:3 +1 3
7 Phu Dong 1 1 0 0 2:1 +1 3
8 Bắc Ninh 1 1 0 0 1:0 +1 3
9 Da Nang 2 1 0 1 4:5 -1 3
10 Thanh Hóa 2 1 0 1 3:4 -1 3
11 Ha Noi 2 1 0 1 2:4 -2 3
12 Viettel 2 0 0 2 1:4 -3 0
13 Hai Phong 2 0 0 2 2:6 -4 0
14 Bình Phước 2 0 0 2 0:5 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hai Phong 2 2 0 0 8:2 +6 6
2 Công An Nhân Dân 2 2 0 0 4:0 +4 6
3 Song Lam Nghe An 2 1 1 0 6:3 +3 4
4 Phu Dong 2 1 1 0 5:2 +3 4
5 Viettel 1 1 0 0 2:0 +2 3
6 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2 1 0 1 3:3 0 3
7 Thanh Hóa 2 1 0 1 3:3 0 3
8 Nam Dinh 2 1 0 1 2:3 -1 3
9 Ho Chi Minh 2 0 1 1 1:2 -1 1
10 Bình Phước 1 0 0 1 0:1 -1 0
11 Ha Noi 1 0 0 1 1:3 -2 0
12 Bắc Ninh 2 0 0 2 0:2 -2 0
13 Da Nang 2 0 0 2 2:6 -4 0
14 Hoang Anh Gia Lai 1 0 0 1 0:4 -4 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.