Da Nang vs Ha Noi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Da Nang
phong độ sân nhà
W W W W L
V.League 1
Sân Vận Động Hòa Xuân
Logo Ha Noi
phong độ sân khách
L W L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Da Nang
Ha Noi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Da Nang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ha Noi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
4.00
0.60
2.65
3.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
2.75
2.20
3.30
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Da Nang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ha Noi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L L
W W W W L
L D D L L
vs
D L L W W
W W D L W
L W L L W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U U O O O
O O U O O
vs
U O O U O
O O U O U
U O O O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N N N N Y
Y Y N Y N
vs
Y Y Y N Y
Y Y Y Y N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.40 3.00 Da Nang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.80 3.20 Ha Noi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Da Nang +0.20
Da Nang +0.40
Ngang nhau
Da Nang +0.40
Da Nang +0.60
Da Nang +0.20
Ngang nhau
Da Nang +0.20
Ha Noi +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.40 1.00 Da Nang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Ha Noi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Da Nang +0.20
Da Nang +0.30
Da Nang +0.10
Da Nang +0.90
Da Nang +1.00
Da Nang +0.80
Ha Noi +0.50
Ha Noi +0.40
Ha Noi +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.00 2.00 Da Nang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Ha Noi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Ha Noi tốt hơn
Da Nang tốt hơn
Da Nang tốt hơn
Da Nang tốt hơn
Da Nang tốt hơn
Ha Noi tốt hơn
Ha Noi tốt hơn
Ha Noi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Da Nang
Ha Noi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Da Nang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ha Noi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.4 1 1.5 1.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1 2 1.5 1.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3.4 3 3 2.8 3.2
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 80% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại V.League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Da Nang
Ha Noi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Da Nang (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ha Noi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

V.League 1 · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Công An Nhân Dân 3 3 0 0 6:0 +6 9 W W W
2 Song Lam Nghe An 4 2 2 0 8:4 +4 8 W W D D
3 Phu Dong 3 2 1 0 7:3 +4 7 W W D
4 Nam Dinh 4 2 1 1 7:4 +3 7 W L D W
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 4 2 1 1 6:5 +1 7 L W W D
6 Hai Phong 4 2 0 2 10:8 +2 6 L W L W
7 Thanh Hóa 4 2 0 2 6:7 -1 6 W L W L
8 Ho Chi Minh 3 1 1 1 4:3 +1 4 W L D
9 Viettel 3 1 0 2 3:4 -1 3 W L L
10 Bắc Ninh 3 1 0 2 1:2 -1 3 L W L
11 Hoang Anh Gia Lai 3 1 0 2 4:7 -3 3 L L W
12 Ha Noi 3 1 0 2 3:7 -4 3 L L W
13 Da Nang 4 1 0 3 6:11 -5 3 L W L L
14 Bình Phước 3 0 0 3 0:6 -6 0 L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nam Dinh 2 1 1 0 5:1 +4 4
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2 1 1 0 3:2 +1 4
3 Song Lam Nghe An 2 1 1 0 2:1 +1 4
4 Ho Chi Minh 1 1 0 0 3:1 +2 3
5 Công An Nhân Dân 1 1 0 0 2:0 +2 3
6 Hoang Anh Gia Lai 2 1 0 1 4:3 +1 3
7 Phu Dong 1 1 0 0 2:1 +1 3
8 Bắc Ninh 1 1 0 0 1:0 +1 3
9 Da Nang 2 1 0 1 4:5 -1 3
10 Thanh Hóa 2 1 0 1 3:4 -1 3
11 Ha Noi 2 1 0 1 2:4 -2 3
12 Viettel 2 0 0 2 1:4 -3 0
13 Hai Phong 2 0 0 2 2:6 -4 0
14 Bình Phước 2 0 0 2 0:5 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hai Phong 2 2 0 0 8:2 +6 6
2 Công An Nhân Dân 2 2 0 0 4:0 +4 6
3 Song Lam Nghe An 2 1 1 0 6:3 +3 4
4 Phu Dong 2 1 1 0 5:2 +3 4
5 Viettel 1 1 0 0 2:0 +2 3
6 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2 1 0 1 3:3 0 3
7 Thanh Hóa 2 1 0 1 3:3 0 3
8 Nam Dinh 2 1 0 1 2:3 -1 3
9 Ho Chi Minh 2 0 1 1 1:2 -1 1
10 Bình Phước 1 0 0 1 0:1 -1 0
11 Ha Noi 1 0 0 1 1:3 -2 0
12 Bắc Ninh 2 0 0 2 0:2 -2 0
13 Da Nang 2 0 0 2 2:6 -4 0
14 Hoang Anh Gia Lai 1 0 0 1 0:4 -4 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.