Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

V.League 1

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại V.League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
V.League 1 · Regular Season
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công An Nhân Dân
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | +6 | 9 | W W W |
| 2 |
Song Lam Nghe An
|
4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | +4 | 8 | W W D D |
| 3 |
Phu Dong
|
3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | +4 | 7 | W W D |
| 4 |
Nam Dinh
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7:4 | +3 | 7 | W L D W |
| 5 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | +1 | 7 | L W W D |
| 6 |
Hai Phong
|
4 | 2 | 0 | 2 | 10:8 | +2 | 6 | L W L W |
| 7 |
Thanh Hóa
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | -1 | 6 | W L W L |
| 8 |
Ho Chi Minh
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | +1 | 4 | W L D |
| 9 |
Viettel
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 | W L L |
| 10 |
Bắc Ninh
|
3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | -1 | 3 | L W L |
| 11 |
Hoang Anh Gia Lai
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | -3 | 3 | L L W |
| 12 |
Ha Noi
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | L L W |
| 13 |
Da Nang
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6:11 | -5 | 3 | L W L L |
| 14 |
Bình Phước
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | -6 | 0 | L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Dinh
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 4 |
| 2 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | +1 | 4 |
| 3 |
Song Lam Nghe An
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | +1 | 4 |
| 4 |
Ho Chi Minh
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | +2 | 3 |
| 5 |
Công An Nhân Dân
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | +2 | 3 |
| 6 |
Hoang Anh Gia Lai
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | +1 | 3 |
| 7 |
Phu Dong
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | +1 | 3 |
| 8 |
Bắc Ninh
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | +1 | 3 |
| 9 |
Da Nang
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | -1 | 3 |
| 10 |
Thanh Hóa
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 3 |
| 11 |
Ha Noi
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | -2 | 3 |
| 12 |
Viettel
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | -3 | 0 |
| 13 |
Hai Phong
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | -4 | 0 |
| 14 |
Bình Phước
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | -5 | 0 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hai Phong
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8:2 | +6 | 6 |
| 2 |
Công An Nhân Dân
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | +4 | 6 |
| 3 |
Song Lam Nghe An
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6:3 | +3 | 4 |
| 4 |
Phu Dong
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | +3 | 4 |
| 5 |
Viettel
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | +2 | 3 |
| 6 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 |
| 7 |
Thanh Hóa
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 |
| 8 |
Nam Dinh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 3 |
| 9 |
Ho Chi Minh
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 |
| 10 |
Bình Phước
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 |
| 11 |
Ha Noi
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | -2 | 0 |
| 12 |
Bắc Ninh
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 |
| 13 |
Da Nang
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | -4 | 0 |
| 14 |
Hoang Anh Gia Lai
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | -4 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.