Trận tiếp theo
J2 League •
Yurtec Stadium Sendai
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
7
70%
Hòa
3
30%
Thua
0
0%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.9
Bàn thua/trận
0.7
Tỷ lệ thắng
70%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
0.4
Tỷ lệ thắng
100%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
J2 League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai
|
10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 |
| 2 |
Omiya Ardija
|
10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 |
| 3 |
Albirex Niigata
|
10 | 6 | 2 | 2 | 0 | 20 |
| 4 |
Kataller Toyama
|
10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 |
| 5 |
Yokohama FC
|
10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 |
Trận gần đây
- W Montedio Yamagata - Vegalta Sendai 0 - 1
- W Vegalta Sendai - Jubilo Iwata 2 - 1
- W Iwaki - Vegalta Sendai 0 - 2
- W Tochigi City - Vegalta Sendai 1 - 3
- D Vegalta Sendai - Consadole Sapporo 1 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Yurtec Stadium Sendai
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 100%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 0.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.9
0.7
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
1
Bàn thắng
2.2
0.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Imabari
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 80%
-
Albirex Niigata
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Omiya Ardija
Thắng 20%
+2.5 40%
BTTS 80%
-
Kataller Toyama
Thắng 60%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Ventforet Kofu
Thắng 60%
+2.5 60%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.9 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 100% trên sân khách.