Trận tiếp theo
Liga II •
Stadionul Municipal
Nhận định trận đấu
Phong độ
9 trận gần nhất
Thắng
3
33%
Hòa
2
22%
Thua
4
44%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.08
Bàn thua/trận
1.55
Tỷ lệ thắng
35%
Tỷ lệ BTTS
53%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
13%
9 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.75
Bàn thua/trận
1.5
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
25%
4 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
65%
Trên 2.5 bàn
55%
Trên 3.5 bàn
33%
BTTS
53%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
50%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
25%
BTTS
25%
Bảng xếp hạng
Liga II
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
ASA Targu Mures
|
9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 |
| 14 |
Metaloglobus
|
9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 |
| 15 |
CSM Ramnicu Valcea
|
9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 |
| 16 |
Unirea Slobozia
|
9 | 2 | 1 | 6 | 0 | 7 |
| 17 |
CSA Steaua Bucureşti
|
9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 |
Trận gần đây
- L Gloria Bistriţa - CSM Ramnicu Valcea 1 - 0
- W CSM Ramnicu Valcea - Bihor Oradea 3 - 2
- L Cetatea Suceava - CSM Ramnicu Valcea 4 - 0
- L CSM Ramnicu Valcea - CSM Reşiţa 1 - 2
- W Dumbrăviţa - CSM Ramnicu Valcea 0 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadionul Municipal
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 4
- Tỷ lệ thắng
- 50%
- Bàn thắng/trận
- 0.75
- Bàn thua/trận
- 1.5
- Tỷ lệ BTTS
- 25%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 25%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.08
1.55
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.4
1.6
Bàn thắng
0.75
1.5
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
FC Politehnica Timisoara
Thắng 10%
+2.5 55%
BTTS 90%
-
Metaloglobus
Thắng 45%
+2.5 55%
BTTS 43%
-
CS Afumati
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 80%
-
CS Dinamo București
Thắng 55%
+2.5 45%
BTTS 43%
-
Metalul Buzău
Thắng 20%
+2.5 30%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 53% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 13% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 50% trên sân khách.