Trận tiếp theo
Liga II •
Stadionul Concordia
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
1
10%
Hòa
3
30%
Thua
6
60%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Liga II
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
Unirea Slobozia
|
9 | 2 | 1 | 6 | 0 | 7 |
| 17 |
CSA Steaua Bucureşti
|
9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 |
| 18 |
Viitorul Şelimbăr
|
9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 |
| 19 |
Ştefăneşti
|
9 | 2 | 0 | 7 | -13 | 6 |
| 20 |
CSM Satu Mare
|
9 | 0 | 5 | 4 | -7 | 5 |
Trận gần đây
- L Viitorul Şelimbăr - Unirea Slobozia 0 - 1
- L Slatina - Viitorul Şelimbăr 2 - 1
- L Chindia Targoviste - Viitorul Şelimbăr 4 - 0
- D Viitorul Şelimbăr - Metalul Buzău 1 - 1
- W CS Dinamo București - Viitorul Şelimbăr 0 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadionul Măgura
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
0.8
1.7
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.8
1.2
Bàn thắng
0.8
2.2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Concordia
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
ASA Targu Mures
Thắng 30%
+2.5 40%
BTTS 70%
-
AFC Hermannstadt
Chưa đủ dữ liệu
-
CSM Satu Mare
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
Ştefăneşti
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 0.8 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 0% trên sân nhà và 20% trên sân khách.