Trận tiếp theo
III Liga - Group 2 •
Stadion Miejski im. Grzegorza Duneckiego
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
2
20%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
100%
Bảng xếp hạng
III Liga - Group 2
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
Flota Świnoujście
|
12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 |
| 13 |
Grom Nowy Staw
|
12 | 4 | 1 | 7 | -1 | 13 |
| 14 |
Elana Toruń
|
12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 |
| 15 |
Chemik Bydgoszcz
|
12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 12 |
| 16 |
Victoria Września
|
12 | 2 | 5 | 5 | -11 | 11 |
Trận gần đây
- W Elana Toruń - Flota Świnoujście 1 - 0
- W Elana Toruń - Luzino 3 - 1
- D Polonia Środa - Elana Toruń 2 - 2
- D Elana Toruń - Lech Poznań II 0 - 0
- L Kluczevia Stargard - Elana Toruń 2 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadion Miejski im. Grzegorza Duneckiego
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 2.6
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.4
1.9
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.4
1.2
Bàn thắng
1.4
2.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Kotwica Kórnik
Thắng 60%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Bałtyk Koszalin
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 80%
-
Victoria Września
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 40%
-
Chemik Bydgoszcz
Thắng 20%
+2.5 80%
BTTS 100%
-
Stargard Szczeciński
Thắng 40%
+2.5 70%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 80% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.9 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.