Trận tiếp theo
III Liga - Group 2 •
Stadion Miejski OSiR Nowy Staw
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
1
10%
Hòa
6
60%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.5
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
10%
Tỷ lệ BTTS
90%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
90%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
100%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
III Liga - Group 2
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
Grom Nowy Staw
|
12 | 4 | 1 | 7 | -1 | 13 |
| 14 |
Elana Toruń
|
12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 |
| 15 |
Chemik Bydgoszcz
|
12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 12 |
| 16 |
Victoria Września
|
12 | 2 | 5 | 5 | -11 | 11 |
| 17 |
Kotwica Kórnik
|
12 | 3 | 2 | 7 | -14 | 11 |
Trận gần đây
- L Chemik Bydgoszcz - Gedania Gdansk 2 - 3
- W Lipno Stęszew - Chemik Bydgoszcz 0 - 1
- D Chemik Bydgoszcz - Stargard Szczeciński 3 - 3
- D Chemik Bydgoszcz - Kalisz 1 - 1
- D Victoria Września - Chemik Bydgoszcz 2 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadion im. Czesława Kobusa
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 2
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 2
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.5
2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
2
Bàn thắng
1.2
2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Grom Nowy Staw
Thắng 40%
+2.5 80%
BTTS 80%
-
Unia Swarzędz
Thắng 20%
+2.5 50%
BTTS 80%
-
Noteć Czarnków
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 60%
-
Elana Toruń
Thắng 30%
+2.5 80%
BTTS 100%
-
Wda Świecie
Thắng 30%
+2.5 80%
BTTS 80%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.5 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 90% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 0% trên sân nhà và 20% trên sân khách.