Trận tiếp theo
III Liga - Group 2 •
Stadion Miejski
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
5
50%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
0.9
Bàn thua/trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.2
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
30%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
III Liga - Group 2
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
Elana Toruń
|
12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 |
| 15 |
Chemik Bydgoszcz
|
12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 12 |
| 16 |
Victoria Września
|
12 | 2 | 5 | 5 | -11 | 11 |
| 17 |
Kotwica Kórnik
|
12 | 3 | 2 | 7 | -14 | 11 |
| 18 |
Lipno Stęszew
|
12 | 2 | 2 | 8 | -11 | 8 |
Trận gần đây
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadion Miejski
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 0.2
- Bàn thua/trận
- 1.8
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
0.9
1.5
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
1.2
Bàn thắng
0.2
1.8
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Unia Swarzędz
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 30%
-
Noteć Czarnków
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 60%
-
Elana Toruń
Thắng 20%
+2.5 40%
BTTS 40%
-
Wda Świecie
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Kluczevia Stargard
Thắng 0%
+2.5 48%
BTTS 48%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 0.9 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.5 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.