Trận tiếp theo
Super Liga •
Omladinski Stadion
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
9
90%
Hòa
1
10%
Thua
0
0%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
0.3
Tỷ lệ thắng
90%
Tỷ lệ BTTS
30%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
70%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
3.2
Bàn thua/trận
0.4
Tỷ lệ thắng
100%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
0.2
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
80%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
30%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Super Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Crvena Zvezda
|
12 | 11 | 1 | 0 | +28 | 34 |
| 2 |
Vojvodina
|
12 | 9 | 1 | 2 | +16 | 28 |
| 3 |
IMT Novi Beograd
|
12 | 6 | 3 | 3 | +7 | 21 |
| 4 |
Železničar Pančevo
|
11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 |
| 5 |
Radnicki 1923
|
11 | 5 | 2 | 4 | +3 | 17 |
Trận gần đây
- W FK Crvena Zvezda - Mladost Lucani 5 - 1
- W Radnicki 1923 - FK Crvena Zvezda 0 - 3
- W FK Crvena Zvezda - Radnicki NIS 3 - 0
- W Železničar Pančevo - FK Crvena Zvezda 1 - 2
- W IMT Novi Beograd - FK Crvena Zvezda 0 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadion Rajko Mitić
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 100%
- Bàn thắng/trận
- 3.2
- Bàn thua/trận
- 0.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 0.2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 80%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.4
0.3
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
3.2
0.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
0.2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
OFK Beograd
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 40%
-
Macva
Thắng 50%
+2.5 30%
BTTS 30%
-
Vojvodina
Thắng 40%
+2.5 40%
BTTS 40%
-
Radnik Surdulica
Thắng 80%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Novi Pazar
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 40%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 30% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 70% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 100% số trận sân nhà so với 80% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.