Trận tiếp theo
Super Liga •
Stadion FK Bežanija
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
1
10%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.7
Bàn thua/trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
50%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Super Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Vojvodina
|
12 | 9 | 1 | 2 | +16 | 28 |
| 3 |
IMT Novi Beograd
|
12 | 6 | 3 | 3 | +7 | 21 |
| 4 |
Železničar Pančevo
|
11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 |
| 5 |
Radnicki 1923
|
11 | 5 | 2 | 4 | +3 | 17 |
| 6 |
Radnik Surdulica
|
12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 17 |
Trận gần đây
- W Železničar Pančevo - FK Partizan 1 - 0
- W Zemun - Železničar Pančevo 0 - 3
- W Železničar Pančevo - Cukaricki 2 - 1
- L Železničar Pančevo - FK Crvena Zvezda 1 - 2
- W Železničar Pančevo - Macva 2 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sportsko-Rekreativni Centar Mladost
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 0.8
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.7
1.1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.2
0.8
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
IMT Novi Beograd
Thắng 20%
+2.5 40%
BTTS 20%
-
Radnicki NIS
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 60%
-
Radnicki 1923
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 50%
-
Mladost Lucani
Thắng 10%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
OFK Beograd
Thắng 70%
+2.5 50%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.7 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.